+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 16.900.000 ₫ đến 17.490.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 15.400.000 ₫ đến 15.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 14.400.000 ₫ đến 14.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 13.400.000 ₫ đến 13.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 14.500.000 ₫ đến 14.900.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 13.000.000 ₫ đến 13.400.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 12.000.000 ₫ đến 12.400.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 11.000.000 ₫ đến 11.400.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 10.390.000 ₫ đến 11.290.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 9.690.000 ₫ đến 10.590.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 8.790.000 ₫ đến 9.690.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 9.890.000 ₫ đến 10.490.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 8.890.000 ₫ đến 9.490.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 7.590.000 ₫ đến 8.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

iPhone 13 Series chính thức thiết lập lại mọi chuẩn mực smartphone của năm 2021. Trái tim của dòng sản phẩm năm nay là con chip A15 Bionic với sức mạnh xử lý đồ họa và tác vụ AI vượt trội, sẵn sàng “nghiền nát” mọi tựa game nặng ký nhất đang có trên thị trường.

Nếu bạn tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế tinh tế và trải nghiệm cầm nắm, bộ đôi iPhone 13 Mini và iPhone 13 Thường với cụm camera đặt chéo độc đáo cùng thời lượng pin đột phá chính là câu trả lời. Tuy nhiên, sân khấu thực sự bùng nổ với sự xuất hiện của iPhone 13 Pro và iPhone 13 Pro Max.

Lần đầu tiên, công nghệ màn hình ProMotion 120Hz mang lại trải nghiệm vuốt chạm mượt mà đến khó tin, kết hợp cùng tính năng quay phim Cinematic Mode (Điện ảnh) xóa phông thời thượng, biến chiếc điện thoại trên tay bạn thành một máy quay chuyên nghiệp.

iPhone 13 Series vẫn là một lời khẳng định về đẳng cấp công nghệ, không cho phép bất kỳ một ai xâm lấn ngôi vương smartphone của mình!

Các Sản Phẩm Thuộc Dòng iPhone 13 Series Sẽ Có Mức Giá Bao Nhiêu?

Mở đầu cho phần giới thiệu chi tiết iPhone 13 Series, ngay bên dưới đây sẽ là bảng giá mới nhất của các bộ 4 sản phẩm trong bộ sưu tập thứ 13 của “Táo Khuyết”.

Giá iPhone 13 Pro Max Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
13 Pro Max 128GB16.300.000 13.400.000 
13 Pro Max 256GB17.800.000 14.400.000 
13 Pro Max 512GB19.300.000 15.400.000 
13 Pro Max 1TB20.400.000 16.900.000 

Giá iPhone 13 Pro Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
13 Pro 128GB14.200.000 11.000.000 
13 Pro 256GB15.200.000 12.000.000 
13 Pro 512GB16.300.000 13.000.000 
13 Pro 1TB18.300.000 14.500.000 

Giá iPhone 13 Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
13 Thường 128GB11.400.000 8.790.000 
13 Thường 256GB12.990.000 9.690.000 
13 Thường 512GB13.990.000 10.390.000 

Giá iPhone 13 Mini Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
13 Mini 128GB10.990.000 7.590.000 
13 Mini 256GB11.990.000 8.890.000 
13 Mini 512GB12.990.000 9.890.000 

Mua iPhone 13 Series ngay hôm nay! Bạn sẽ nhận được những khuyến mãi hấp dẫn như sau:

  • Thu Cũ Đổi Mới Trợ Giá Lên Đến 1.000.000₫
  • Gói Bảo Hành 18 THÁNG (iPhone Mới 100%)
  • Gói Bảo Hành 12 THÁNG (iPhone Cũ 99%)
  • Gói Bảo Hành Pin Đi Kèm

Ngay bên dưới đây sẽ là những gì tinh túy và nổi bật nhất trong iPhone 13 Series, chúng ta hãy cùng nhau khám phá tiếp ngay bên dưới nhé!

Những Thay Đổi Lớn Nhất So Với Thế Hệ iPhone 12

1. Chip A15 Bionic — Bộ Vi Xử Lý Mạnh Nhất Thế Giới

iPhone 13 series được trang bị chip A15 Bionic — bộ vi xử lý được Apple ca ngợi là nhanh hơn 50% so với bất kỳ smartphone nào trên thị trường (không kể iPhone 12 Pro). Quy trình 5nm tiên tiến cho phép A15 cung cấp hiệu năng vượt trội trong khi tiết kiệm điện năng.

2. Notch Nhỏ Hơn 20%

Apple cuối cùng đã giảm kích thước notch (nốt ruồi) trên tất cả iPhone 13 xuống 20% nhỏ hơn so với iPhone 12. Mặc dù vẫn là notch (chưa phải Dynamic Island như iPhone 14 Pro), điều này mang lại trải nghiệm xem tốt hơn đáng kể.

3. Camera 12MP Nâng Cấp Với Cinematic Mode

Mặc dù vẫn giữ 12MP trên mẫu cơ bản, iPhone 13 được trang bị cảm biến lớn hơn với công nghệ Quad-Bayer mới. Đặc biệt, lần đầu tiên Apple giới thiệu Cinematic Mode — tính năng quay video với depth-of-field tự động như các máy quay chuyên nghiệp.

4. Pin Dài Hơn Trên Tất Cả Mẫu

Apple tuyên bố tất cả iPhone 13 có pin lâu hơn iPhone 12, nhờ chip A15 tiết kiệm điệndung lượng pin lớn hơn.

5. ProMotion 120Hz (Chỉ Pro Models)

iPhone 13 Pro và Pro Max được trang bị màn hình ProMotion 120Hz — công nghệ tự động điều chỉnh tần số quét từ 10Hz đến 120Hz tùy theo nội dung, mang lại trải nghiệm mượt mà mà vẫn tiết kiệm pin.

6. LiDAR Scanner & Macro Mode

iPhone 13 Pro series lần đầu tiên có LiDAR Scanner cho Night Mode Portrait tuyệt vời, và Macro Mode cho chụp chi tiết gần cảnh.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuyên Sâu Của Các Sản Phẩm Thuộc iPhone 13 Series

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 13 Mini

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 13 Thường

Tiêu Chí

iPhone 13 (13 Thường)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

146.7 x 71.5 x 7.65 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in)

Trọng lượng

174 gr (6.14 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield
  • Mặt lưng kính chịu lực
  • Viền nhôm cao cấp
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (60Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Đỏ (Red)
  • Hồng (Pink)
  • Xanh Rêu (Green)
  • Xanh Dương (Blue)
  • Trắng (Starlight)
  • Đen (Midnight)
Bên trong hộp
  • iPhone 13
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • Super Retina XDR OLED (6.1 inches, 90.2 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~86.0%
Độ phân giải

1170 x 2532 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét60Hz
Độ sáng800nits (Max) - 1200nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
Camera chính
  • Camera chính 12 MP(Megapixel), f/1.6, 26mm (wide)
  • Camera siêu rộng 12 MP, f/2.4, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • Zoom quang học 2x
  • Zoom kỹ thuật số 5x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/2.2, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A15 Bionic (5 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.23 GHz Avalanche + 4×1.82 GHz Blizzard)
  • GPU 4 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 4GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~17.1 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~4266 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~775,519 (v9)
  • GeekBench: ~4,645 (v5.1)
  • GFXBench: ~59fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 15
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.0
  • A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, và QZSS
Dung lượng Pin

~3,227 mAh (~12.41 Wh @ ~3.836V)

Thời gian sử dụng

10 tiếng – 12 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 20W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp đến dịch vụ cấp cứu
  • Chia sẻ vị trí khẩn cấp
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 13 Pro

Tiêu Chí

iPhone 13 Pro (13PRO)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

146.7 x 71.5 x 7.7 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in)

Trọng lượng

204 gr (7.19 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield
  • Mặt lưng kính phũ vân nhám
  • Viền hợp kim thép không gỉ
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (120Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Xanh Rêu (Alpine Green)
  • Xanh Dương (Sierra Blue)
  • Vàng (Gold)
  • Bạc (Silver)
  • Đen Chì (Graphite Black)
Bên trong hộp
  • iPhone 13 Pro
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.1 inches, 90.2 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~86.0%
Độ phân giải

1170 x 2532 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét120Hz (Pro Motion)
Độ sáng1000nits (Max) - 1200nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
Camera chính
  • Camera chính 12 MP(Megapixel), f/1.5, 26mm (wide)
  • Camera tele 12 MP, f/2.8, 77mm (tele)
  • Camera siêu rộng 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • TOF 3D LiDAR scanner (depth)
  • Zoom quang học 3x
  • Zoom kỹ thuật số 15x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/2.2, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A15 Bionic (5 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.23 GHz Avalanche + 4×1.82 GHz Blizzard)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 6GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~17.1 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~4266 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB · 1TB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~794,348 (v9)
  • GeekBench: ~4,687 (v5.1)
  • GFXBench: ~60fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 15
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.0
  • A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, và QZSS
Dung lượng Pin

~3,095 mAh (~11.97 Wh @ ~3.879V)

Thời gian sử dụng

10 tiếng – 12 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 20W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp đến dịch vụ cấp cứu
  • Chia sẻ vị trí khẩn cấp
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 13 Pro Max

Tiêu Chí

iPhone 13 Pro Max (13PRM)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in)

Trọng lượng

240 gr (8.47 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield
  • Mặt lưng kính phũ vân nhám
  • Viền hợp kim thép không gỉ
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (120Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Xanh Rêu (Alpine Green)
  • Xanh Dương (Sierra Blue)
  • Vàng (Gold)
  • Bạc (Silver)
  • Đen Chì (Graphite Black)
Bên trong hộp
  • iPhone 13 Pro Max
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.7 inches, 109.8 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~87.4%
Độ phân giải

1284 x 2778 pixels

Mất độ điểm ảnh~458 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét120Hz (Pro Motion)
Độ sáng1000nits (Max) - 1200nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
Camera chính
  • Camera chính 12 MP(Megapixel), f/1.5, 26mm (wide)
  • Camera tele 12 MP, f/2.8, 77mm (tele)
  • Camera siêu rộng 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • TOF 3D LiDAR scanner (depth)
  • Zoom quang học 3x
  • Zoom kỹ thuật số 15x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/2.2, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A15 Bionic (5 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.23 GHz Avalanche + 4×1.82 GHz Blizzard)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 6GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~17.1 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~4266 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB · 1TB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~801,691 (v9)
  • GeekBench: ~4,706 (v5.1)
  • GFXBench: ~60fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 15
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.0
  • A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, và QZSS
Dung lượng Pin

~4,352 mAh (~16.75 Wh @ ~3.851V)

Thời gian sử dụng

12 tiếng – 14 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 20W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp đến dịch vụ cấp cứu
  • Chia sẻ vị trí khẩn cấp
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Bạn Nên Chọn Phiên Bản Nào Trong iPhone 13 Series?

iPhone 13 Series không thay đổi thiết kế quá nhiều nhưng lại mang đến những nâng cấp “chí mạng” về trải nghiệm: Pin trâu hơn, màn hình mượt hơn và cụm camera “chéo” đầy nhận diện. Vậy đâu mới là chiếc iPhone dành cho bạn?

Dưới đây là lời tư vấn nhanh giúp bạn ra quyết định chỉ trong 1 phút!

iPhone 13 (Bản Thường) — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Người dùng muốn nâng cấp từ các dòng iPhone cũ (iPhone XR, 11 hoặc thậm chí là iPhone 12 nếu cần pin tốt hơn).
  • Những ai muốn sở hữu thiết kế cụm camera đặt chéo mới lạ và phần “tai thỏ” đã nhỏ gọn hơn 20%.
  • Người muốn trải nghiệm tính năng quay phim Cinematic Mode (Điện ảnh) và công nghệ chống rung cảm biến (Sensor-shift) vốn chỉ có trên dòng Pro Max đời trước.
  • Nhu cầu sử dụng cân bằng: Hiệu năng mạnh mẽ từ chip A15 Bionic nhưng mức giá vẫn dễ tiếp cận.

Kết luận: Nếu bạn cần một chiếc điện thoại “quốc dân”, khắc phục điểm yếu về pin của iPhone 12 và sở hữu camera quay phim xóa phông xịn sò, iPhone 13 là sự lựa chọn an toàn và kinh tế nhất.

iPhone 13 Mini — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Những ai yêu thích sự nhỏ gọn tuyệt đối, có thể thao tác hoàn toàn bằng một tay (điều mà dòng Plus/Max không làm được).
  • Người dùng từng thất vọng với pin của iPhone 12 mini và muốn một phiên bản nâng cấp có thời lượng pin ổn định hơn hẳn.
  • Người muốn hiệu năng flagship đầu bảng trong một thân hình nhỏ bé, dễ dàng bỏ túi quần.
  • Những ai hoài niệm kích thước của iPhone 5s/SE nhưng muốn màn hình tràn viền hiện đại.

Kết luận: Đây có thể là cơ hội cuối cùng để sở hữu một chiếc flagship nhỏ gọn đúng nghĩa. Nếu bạn ghét điện thoại to và cần một chiếc máy “nhỏ nhưng có võ”, iPhone 13 mini đã khắc phục mọi nhược điểm của đời 12 mini để trở nên hoàn hảo.

iPhone 13 Pro — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Những người đã mong chờ màn hình ProMotion 120Hz từ lâu (thứ mà iPhone 12 Pro / 12 Pro Max hoàn toàn thiếu vắng).
  • Người yêu thích nhiếp ảnh, muốn trải nghiệm khả năng chụp Macro (cận cảnh) và Zoom quang học 3x.
  • Yêu thích vật liệu khung viền Thép không gỉ sang trọng, đầm tay.
  • Muốn có thêm một nhân GPU (5 nhân) để xử lý đồ họa và chơi game mượt mà hơn dòng thường.

Kết luận: Sự khác biệt giữa bản Pro năm nay và năm ngoái là rất lớn nhờ màn hình 120Hz. Nếu bạn muốn trải nghiệm độ mượt mà “chưa từng có” trên iPhone và hệ thống camera đa dụng, iPhone 13 Pro là bản nâng cấp đáng tiền.

iPhone 13 Pro Max — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Những người ưu tiên thời lượng pin là số 1 (Được đánh giá là chiếc iPhone có pin trâu nhất lịch sử Apple tính đến 2021).
  • Game thủ và người xem phim cần màn hình lớn 6.7 inch kết hợp với tần số quét 120Hz mãn nhãn.
  • Người dùng muốn sự cân bằng hoàn hảo giữa: Màn hình lớn nhất + Pin “bất tử” + Camera đỉnh nhất.
  • Người có ngân sách dư dả, muốn khẳng định đẳng cấp với màu Sierra Blue mới lạ.

Kết luận: So với iPhone 12 Pro Max, phiên bản 13 Pro Max vượt trội hoàn toàn về trải nghiệm màn hình và thời lượng sử dụng pin. Đây là chiếc điện thoại “vua” của năm 2021, dành cho những ai chỉ chấp nhận những gì tốt nhất.


Nếu phải tìm ra một thế hệ iPhone đã tái định nghĩa khái niệm “hoàn hảo” về thời lượng pin và trải nghiệm điện ảnh, thì cái tên đó chắc chắn là iPhone 13 Series.

Đây là lời tuyên chiến mạnh mẽ của Apple trước mọi đối thủ, trang bị những ‘vũ khí’ hạng nặng để thiết lập nên chuẩn mực mới:

  • Cinematic Mode (Quay phim điện ảnh) làm mờ hậu cảnh chuyên nghiệp, biến ai cũng thành đạo diễn.
  • Màn hình ProMotion 120Hz siêu mượt mà (lần đầu xuất hiện trên dòng Pro/Pro Max).
  • Thời lượng Pin nhảy vọt, xóa tan mọi định kiến về pin yếu trên iPhone đời cũ.
  • Phần “Tai thỏ” nhỏ gọn hơn 20%, tối ưu hóa không gian hiển thị.
  • Chống rung cảm biến (Sensor-shift) có mặt trên mọi phiên bản, cho thước phim ổn định tuyệt đối.

Dù nhu cầu của bạn là gì, iPhone 13 Series luôn có một “mảnh ghép” hoàn hảo dành cho bạn:

  • Nhỏ gọn tuyệt đối, hiệu năng “khủng” vừa vặn trong lòng bàn tay → iPhone 13 mini
  • Cân bằng hoàn hảo, quay phim điện ảnh & nâng cấp pin vượt trội → iPhone 13
  • Trải nghiệm màn hình 120Hz mượt mà & Camera 3 mắt đa dụng → iPhone 13 Pro
  • Pin “bất tử”, màn hình lớn & quyền năng giải trí tối thượng → iPhone 13 Pro Max

Giữa một thị trường smartphone luôn xoay vần và bão hòa, iPhone 13 Series vẫn đứng vững như một “tượng đài” không thể xô đổ về hiệu năng và độ ổn định. Đây chính là minh chứng rõ ràng nhất cho triết lý: Một siêu phẩm thực sự không bao giờ bị lãng quên, nó chỉ ngày càng trở nên đáng giá hơn mà thôi!

08.79.24.24.79