+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 19.590.000 ₫ đến 20.590.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 18.590.000 ₫ đến 19.390.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 17.590.000 ₫ đến 18.390.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 16.590.000 ₫ đến 17.390.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 17.290.000 ₫ đến 17.900.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 15.590.000 ₫ đến 16.590.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 14.590.000 ₫ đến 15.590.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 13.590.000 ₫ đến 14.590.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 13.290.000 ₫ đến 14.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 12.590.000 ₫ đến 13.390.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 11.590.000 ₫ đến 12.390.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 13.590.000 ₫ đến 14.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 12.590.000 ₫ đến 13.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 11.590.000 ₫ đến 12.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 23.990.000 ₫ đến 24.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 22.900.000 ₫ đến 23.900.000 ₫

Cả thế giới công nghệ dường như nín thở khi ánh đèn sân khấu tại sự kiện “Far Out” bật sáng. Đó là giây phút Apple chính thức vén màn iPhone 14 Series — một thế hệ không chỉ đơn thuần là bản nâng cấp, mà là lời khẳng định đanh thép về vị thế dẫn đầu. Tạm biệt dòng Mini nhỏ bé, Apple đã mang đến một đội hình hoàn toàn mới: iPhone 14, iPhone 14 Plus, iPhone 14 ProiPhone 14 Pro Max.

Nếu như iPhone 14 và sự trở lại đầy ngoạn mục của phiên bản 14 Plus mang đến trải nghiệm màn hình lớn cùng thời lượng pin “khủng” cho số đông, thì bộ đôi Pro mới thực sự là những ngôi sao sáng nhất bầu trời đêm ấy.

Lần đầu tiên sau nhiều năm, “tai thỏ” huyền thoại đã lùi vào dĩ vãng, nhường chỗ cho Dynamic Island — một thiết kế “viên thuốc” biết biến hình, nơi phần cứng và phần mềm hòa quyện một cách ma thuật mà chưa một chiếc smartphone nào làm được.

Chưa dừng lại ở đó, iPhone 14 Series còn đánh dấu bước nhảy vọt vĩ đại nhất về nhiếp ảnh với cảm biến 48MP trên dòng Pro, bỏ xa tiêu chuẩn 12MP đã tồn tại suốt gần một thập kỷ. Kết hợp cùng màn hình Always-On Display lần đầu xuất hiện và tính năng Phát hiện va chạm (Crash Detection) cứu mạng, iPhone 14 Series năm 2022 không chỉ là một chiếc điện thoại, mà là một kiệt tác công nghệ vượt xa mọi giới hạn tưởng tượng của chúng ta lúc bấy giờ.

Các Sản Phẩm Thuộc Dòng iPhone 14 Series Sẽ Có Mức Giá Bao Nhiêu?

Mở đầu cho phần giới thiệu chi tiết iPhone 14 Series, ngay bên dưới đây sẽ là bảng giá mới nhất của các bộ 4 sản phẩm trong bộ sưu tập thứ 14 của “Táo Khuyết”.

Giá iPhone 14 Pro Max Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
14 Pro Max 128GB20.590.000 16.590.000 
14 Pro Max 256GB21.990.000 17.590.000 
14 Pro Max 512GB22.900.000 18.590.000 
14 Pro Max 1TB23.990.000 19.590.000 

Giá iPhone 14 Pro Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
14 Pro 128GB18.590.000 13.590.000 
14 Pro 256GB20.500.000 14.590.000 
14 Pro 512GB22.500.000 15.590.000 
14 Pro 1TB22.100.000 17.290.000 

Giá iPhone 15 Plus Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
14 Plus 128GB15.950.000 11.590.000 
14 Plus 256GB17.190.000 12.590.000 
14 Plus 512GB18.590.000 13.290.000 

Giá iPhone 14 Thường Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
14 Thường 128GB13.590.000 11.590.000 
14 Thường 256GB15.990.000 12.590.000 
14 Thường 512GB15.900.000 13.590.000 

Mua iPhone 14 Series ngay hôm nay! Bạn sẽ nhận được những khuyến mãi hấp dẫn như sau:

  • Thu Cũ Đổi Mới Trợ Giá Lên Đến 1.000.000₫
  • Gói Bảo Hành 18 THÁNG (iPhone Mới 100%)
  • Gói Bảo Hành 12 THÁNG (iPhone Cũ 99%)
  • Gói Bảo Hành Pin Đi Kèm

Ngay bên dưới đây sẽ là những gì tinh túy và nổi bật nhất trong iPhone 14 Series, chúng ta hãy cùng nhau khám phá tiếp ngay bên dưới nhé!

So Sánh Nhanh Cấu Hình Của Cả 4 Mẫu iPhone 14 Ra Mắt Năm Nay

Ngay bên dưới đây sẽ tóm tắt sơ lược lại những gì mà chúng ta sẽ có trên toàn bộ 4 mẫu iPhone của năm nay!

Tính NăngiPhone 14iPhone 14 PlusiPhone 14 ProiPhone 14 Pro Max
Kích thước màn hình6.1″6.7″6.1″6.7″
Tần số quét60Hz60Hz120Hz ProMotion120Hz ProMotion
Dynamic IslandKhông (notch)Không (notch)
Always-On DisplayKhôngKhông
ChipA15 BionicA15 BionicA16 BionicA16 Bionic
RAM6GB6GB6GB6GB
Lưu trữ128/256/512GB128/256/512GB128/256/512GB/1TB128/256/512GB/1TB
Camera chính12MP f/1.512MP f/1.548MP f/1.7848MP f/1.78
Camera góc siêu rộng12MP f/2.212MP f/2.212MP f/2.212MP f/2.2
Camera teleKhôngKhông3x f/2.83x f/2.8
Zoom quang họcKhôngKhông3x3x
Zoom kỹ thuật số5x5x9x15x
Camera trước12MP f/1.9 (autofocus)12MP f/1.9 (autofocus)12MP f/1.9 (autofocus)12MP f/1.9 (autofocus)
Pin3,279 mAh4,325 mAh3,200 mAh4,323 mAh
Thời lượng pin20h video26h video23h video28h video
KhungNhômNhômStainless steelStainless steel
Giá khởi điểm13.590.000 15.950.000 18.590.000 20.590.000 

Bây giờ hãy đi chi tiết vào từng phần để khám phá thử xem iPhone 14 Series của năm nay sẽ đem đến những gì hấp dẫn nhất!

Những Thay Đổi Lớn Nhất So Với Dòng iPhone 13 Series

Những thay đổi quan trọng đáng chú ý của 14 Series đang được giới mộ điệu quan tâm sâu sắc, nó đang giúp cho dòng sản phẩm này trở nên khác biệt hoàn toàn với 13 Series trước đó.

1. Dynamic Island Thay Thế Notch (Chỉ Trên Pro Models)

Apple cuối cùng đã loại bỏ notch (nốt ruồi) trên iPhone 14 Pro và Pro Max, thay thế bằng Dynamic Island — một hình dạng pill-shaped (hình viên thuốc) có khả năng tương tác thông minh.

Dynamic Island không chỉ là một thay đổi mang tính thẩm mỹ — nó còn hiển thị thông báo, trạng thái ứng dụng một cách tương tác, tạo ra trải nghiệm người dùng hoàn toàn mới.

2. Camera 48MP Đầu Tiên Trên iPhone

Lần đầu tiên trong lịch sử, iPhone Pro series được trang bị camera chính 48MP thay vì 12MP. Công nghệ Quad-Pixel sensor cho phép cảm biến này thu nhận gấp 4 lần pixel so với trước, giúp cải thiện chất lượng ảnh trong điều kiện thiếu sáng.

3. Chip A16 Bionic — Bộ Vi Xử Lý Mạnh Nhất

iPhone 14 Pro/Pro Max được trang bị chip A16 Bionic — bộ vi xử lý mạnh nhất từ trước đến nay trên smartphone, với quy trình 4nm tiên tiến, cho phép các tác vụ xử lý ảnh và video chuyên nghiệp chạy mượt mà.

4. Loại Bỏ iPhone Mini, Thêm iPhone Plus

Apple chính thức khai tử dòng mini (6.1 inch nhỏ gọn) và thay thế bằng iPhone 14 Plus — một phiên bản cơ bản nhưng có màn hình lớn 6.7 inch, giúp các người dùng yêu thích màn hình lớn mà không phải mua Pro.

5. Photonic Engine — Công Nghệ Xử Lý Ảnh Nâng Cao

Apple giới thiệu Photonic Engine — một quy trình xử lý ảnh sử dụng Deep Fusion trước cảm biến (không phải sau), giúp cải thiện ảnh chụp ban đêm gấp 2 lần so với iPhone 13.

Ngay bên dưới đây là bảng so sánh nhanh những tính năng được nâng cấp của dòng sản phẩm đời thứ 14 của năm nay:

Tính NăngiPhone 13iPhone 14Nâng Cấp
Dynamic IslandKhôngPro models✓ Lớn
Camera chính12MP f/1.612MP f/1.5✓ Khẩu độ rộng hơn
Photonic EngineKhông✓ Chụp đêm tốt 49%
Camera 48MPKhôngPro models✓ Đột phá
ChipA15A15/A16✓ Pro: A16 mạnh 40%
ProMotion 120HzPro modelsPro models
Always-On DisplayKhôngPro models✓ Mới
Camera trước autofocusKhông✓ Mới
Crash DetectionKhông✓ Mới
Emergency SOS via SatelliteKhông✓ Mới
Action ModeKhông✓ Mới

Dấu Ấn Thiết Kế iPhone 14 Series — Vẻ Đẹp Vượt Thời Gian

Trong hành trình kiến tạo những biểu tượng công nghệ của riêng mình, Apple lại một lần nữa khẳng định vị thế độc tôn với sự ra đời của thế hệ iPhone 14.

Không chỉ dừng lại ở hiệu năng, thiết kế của dòng sản phẩm này chính là ngôn ngữ kể chuyện đầy mê hoặc, nơi nét đẹp tinh tế gặp gỡ sự bền bỉ, tạo nên một chuẩn mực thẩm mỹ khó có thể thay thế dù xu hướng thị trường có biến đổi ra sao.

Giới thiệu iPhone 14 Pro và 14 Pro Max với những cải tiến đẳng cấp trong thiết kế. Dynamic Island lần đầu xuất hiện theo cách không thể
Giới thiệu iPhone 14 Pro và 14 Pro Max với những cải tiến đẳng cấp trong thiết kế. Dynamic Island lần đầu xuất hiện theo cách không thể “xịn xò” hơn được nữa.

iPhone 14 Pro và Pro Max đánh dấu sự thay đổi lớn trong ngôn ngữ thiết kế của Apple khi chuyển từ nhôm sang stainless steel — một vật liệu được các nhà mốt cao cấp sử dụng từ hàng thập kỷ.

Khung stainless steel không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ — nó là biểu tượng của chất lượng, độ bền và sự sang trọng. Bề mặt stainless steel ánh bạc lạnh lẽo (hoặc vàng, vàng hồng, xanh đen tùy phiên bản) tạo ra một cảm giác chuyên nghiệp và cao cấp mà bạn có thể cảm nhận ngay khi cầm lên.

Điểm khác biệt lớn nhất là khung stainless steel không bị oxy hóa — nó sẽ giữ nguyên vẻ ngoài bóng bẩy trong nhiều năm, không như nhôm dần phai màu.

Mặt lưng kính Ceramic Shield được xước lại mới với finish matte (mờ) thay vì bóng loáng như trước, giúp giảm vân tay đáng kể và tạo ra cảm giác mịn màng khi cầm.

Cạnh phẳng flat-edge (không cong như iPhone X-13) được lấy cảm hứng từ iPhone 12, tạo ra một cảm giác cứng cáp và chắc tay, đặc biệt thuận tiện khi cầm một tay hoặc đặt trên bàn.

Dynamic Island — nốt cắt hình pill-shaped thay thế notch — không chỉ là một thay đổi thẩm mỹ mà là một yếu tố thiết kế thông minh có thể co dãn để hiển thị thông báo, trạng thái ứng dụng hoặc đồng hồ.

Khi nhìn vào iPhone 14 Pro, bạn sẽ thấy mọi chi tiết đều được tính toán — từ vị trí nút điều khiển ở cạnh phải, tới camera bump lớn (vì camera 48MP), cho tới vị trí cảm biến chối nước ở cạnh dưới.

Bốn lựa chọn màu sắc: Deep Purple (tím than thanh lịch), Silver (bạc sang trọng), Gold (vàng ấm áp), và Space Black (đen ánh thép) — mỗi màu sắc được thiết kế để phản ánh ánh sáng một cách khác nhau, tạo ra một trải nghiệm visual độc đáo.

iPhone 14 Pro Max với cùng thiết kế nhưng màn hình lớn hơn (6.7″ so với 6.1″) mang lại sự ấn tượng hơn — mỗi khi bạn nhìn thấy nó, bạn sẽ biết đó là một chiếc điện thoại flagship cao cấp.

Giới thiệu iPhone 14 Thường và iPhone 14 Plus với nhiều cải tiến nổi bật ở phân khúc tầm trung.
Giới thiệu iPhone 14 Thường và iPhone 14 Plus với nhiều cải tiến nổi bật ở phân khúc tầm trung.

iPhone 14 và 14 Plus mang đến một cảm giác hoàn toàn khác biệt so với Pro series — nếu Pro là sang trọng và chuyên nghiệp, thì cơ bản là trẻ trung, năng động và vui tươi.

Khung nhôm anodize được chọn lựa kỹ lưỡng để tạo ra bề mặt bền bỉ nhưng vẫn nhẹ, giúp iPhone 14 cơ bản nhẹ hơn Pro series mặc dù có pin lớn hơn.

Mặt lưng kính Ceramic Shield với finish matte frosted tạo ra một cảm giác mịn màng và chỉnh chu, không bóng loáng hay bốc mình như kính bóng truyền thống — vân tay gần như không nhìn thấy, đặc biệt tuyệt vời cho những ai hay bị “bẩn” tay.

Cạnh phẳng flat-edge giống Pro series tạo ra một cảm giác cứng cáp và tin cậy, dù không có stainless steel. Bộ sưu tập 6 lựa chọn màu sắc rực rỡ: Đen huyền bí, trắng tinh tế sang trọng, đỏ nổi bật năng động, xanh lam tươi sáng, Tím mộng mơ và vàng chanh hoạt bát.

Mỗi màu sắc được thiết kế để bắt ánh sáng một cách khác nhau, từ màu đen có khả năng hấp thụ ánh sáng (trông như một thiết bị tối giản), cho tới vàng chanh phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ.

Cụm Camera trên iPhone 14 cơ bản nhỏ hơn Pro vì chỉ có 2 camera (không có camera góc rộng), tạo ra một dáng vẻ thon gọn khi nhìn từ bên cạnh.

iPhone 14 Plus với cùng thiết kế nhưng màn hình lớn 6.7 inch — rõ ràng là một hướng đi rất thông minh của Apple — giúp những ai yêu thích màn hình lớn nhưng không muốn mua Pro cuối cùng có một lựa chọn chất lượng cao với mức giá hợp lý.

Dù bạn chọn bất kỳ màu nào, iPhone 14 bản thường luôn luôn có thể tỏa sáng với thiết kế tối giản nhưng chứa đầy sức mạnh, chứng minh rằng đẹp không phải lúc nào cũng phải phức tạp.

Camera iPhone 14 Series — Công Nghệ Nhiếp Ảnh Tiên Tiến Cho Tất Cả

iPhone 14 Pro và Pro Max mang đến bước ngoặt lịch sử trong nhiếp ảnh di động với camera chính 48MP Quad-Pixel — lần đầu tiên Apple sử dụng cảm biến này.

iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max sở hữu hệ thống Camera Pro đỉnh cao với nhiều cải tiến vượt bậc so với thế hệ trước.
iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max sở hữu hệ thống Camera Pro đỉnh cao với nhiều cải tiến vượt bậc so với thế hệ trước.

Công nghệ Quad-Pixel hoạt động như phép màu: bốn pixel nhỏ kết hợp thành một pixel khổng lồ trong điều kiện ánh sáng yếu, giúp giảm nhiễu đáng kể, hoặc chúng hoạt động độc lập để cung cấp zoom 2x optical quang học mà không bị mất chất lượng.

Khẩu độ f/1.78 siêu sáng cho phép cảm biến tiếp nhận gấp 4 lần lượng ánh sáng so với cảm biến 12MP truyền thống, biến những bức ảnh chụp ban đêm trở nên sáng rõ và chi tiết. Photonic Engine — công nghệ xử lý ảnh AI tiên tiến — kết hợp với Deep Fusion để tạo ra những bức ảnh với độ chi tiết siêu fine, từng sợi tóc, từng giọt nước ngã trên cành hoa đều được ghi lại một cách sống động.

Camera góc siêu rộng 12MP với macro photography cho phép bạn chụp những chi tiết nhỏ bằng từng centimet — từ những bông hoa nhỏ bé cho tới những con côn trùng — tất cả đều sắc nét.

Camera tele 3x optical zoom (70mm equivalent) với khẩu độ f/2.8 cung cấp zoom quang học thực thụ không phải digital zoom mơ hồ, kết hợp với sensor-shift optical image stabilization tốt nhất trên bất kỳ smartphone nào.

Video Pro lên đến 4K Dolby Vision tại 30fps, ProRes 4K, Action Mode ổn định tuyệt vờiCinematic Mode — đây là bộ công cụ mà những nhà làm phim chuyên nghiệp mơ ước.

Night Mode portraits cho phép bạn chụp những hình ảnh chân dung trong điều kiện ánh sáng yếu với độ sâu tự nhiên và khả phục hồi chi tiết mà trước đây chỉ có thể thực hiện bằng máy ảnh chuyên nghiệp.

iPhone 14 Pro Max có cùng hệ thống camera nhưng với màn hình 6.7 inch lớn hơn — tuyệt vời cho việc xem lại và chỉnh sửa ảnh ngay trên thiết bị với chi tiết rõ nét.

iPhone 14 và 14 Plus mang đến một bước nâng cấp camera đáng kể mặc dù vẫn sử dụng camera chính 12MP.

Camera trên iPhone 14 Thường và 14 Plus được trang bị những công nghệ tiên tiến hàng đầu trong ngành nhiếp ảnh.
Camera trên iPhone 14 Thường và 14 Plus được trang bị những công nghệ tiên tiến hàng đầu trong ngành nhiếp ảnh.

Cảm biến mới lớn hơn (1/1.65 inch so với 1/1.78 iPhone 13) với khẩu độ f/1.5 rộng hơn (so với f/1.6 iPhone 13)điểm ảnh lớn 1.9 microns cho phép cảm biến tiếp nhận nhiều ánh sáng hơn, tạo ra những bức ảnh sáng hơn, chi tiết hơn, nhiễu ít hơn ngay cả trong điều kiện chụp khó khăn.

Photonic Engine — công nghệ xử lý ảnh sáng tạo của Apple — hoạt động trước cảm biến (không phải sau như Deep Fusion), giúp cải thiện chất lượng ảnh gốc trước khi xử lý, dẫn đến cảm giác tự nhiên hơnchi tiết rõ nét hơn.

Theo Apple, Photonic Engine cải thiện chụp đêm 49% tốt hơn — một con số ấn tượng cho biết mức độ nâng cấp.

Camera góc siêu rộng 12MP với khẩu độ f/2.2120° field of view cung cấp macro mode tuyệt vời cho những bức chụp chi tiết gần cảnh, cùng Night mode được nâng cấp cho chụp toàn cảnh trong tối.

Action Mode (tính năng mới) sử dụng multi-frame stitching để tạo ra video ổn định tuyệt vời ngay cả khi bạn chạy, nhảy hoặc leo thang — những tác vụ trước đây chỉ có thể làm với gimbal chuyên dụng.

Camera trước 12MP với autofocus (lần đầu tiên xuất hiện trên iPhone dòng phổ thông) cho phép selfie và video call sắc nét hơn, đặc biệt tuyệt vời cho những ai thường xuyên livestream hoặc gọi video.

Mặc dù thiếu camera 48MP Pro hay zoom góc rộng, iPhone 14 dòng thường và Plus vẫn mang lại chất lượng ảnh professional mà hầu hết người dùng sẽ yêu thích — Điều này chứng minh rằng camera tuyệt vời không nhất thiết phải phức tạp hay đắt tiền.

Hiệu Năng iPhone 14 Series — Sức Mạnh Để Thỏa Mãn Mọi Nhu Cầu

iPhone 14 Pro và Pro Max được trang bị chip A16 Bionic — một bộ vi xử lý đột phá sử dụng quy trình 4nm tiên tiến nhất từ TSMC, có nghĩa là transistor nhỏ hơn, mật độ cao hơn, và hiệu suất vượt trội hơn.

Chip A16 Bionic với hiệu năng cực khủng - xử lý đa nhiệm mạnh mẽ.
Chip A16 Bionic với hiệu năng cực khủng – xử lý đa nhiệm mạnh mẽ.

CPU 6-core với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi hiệu năng cao hoạt động như một đội đua công thức 1, mỗi lõi được tối ưu hóa cho từng loại tác vụ — nhanh hơn 40% so với A15 trong các công việc nặng như video editing 4K ProRes, xử lý ảnh RAW, và chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp.

GPU 6-core (tăng từ 5-core A15) mang lại hiệu năng graphics nhanh 50% hơn, cho phép các game AAA-tier chạy tại cài đặt cao nhất mà không có bất kỳ giật frame nào.

Ray tracing phần cứng — một công nghệ trước đây chỉ có trên console gaming và máy tính để bàn — giờ đây có thể tính toán ánh sáng phức tạp 4 lần nhanh hơn bằng phần mềm, mang lại đồ họa chân thực như trong phim.

Neural Engine 16-core xử lý AI và machine learning nhanh gấp đôi so với A15, giúp Face ID nhanh hơn, photo editing thông minh hơn, voice processing tinh tế hơn, và real-time translation mượt mà hơn.

Điều tuyệt vời là A16 Bionic tiêu thụ điện năng rất hiệu quả — mặc dù mạnh hơn A15 rất nhiều, pin vẫn lâu hơn nhờ kiến trúc tối ưu hóa.

Điểm Benchmark cho thấy A16 nhanh hơn 40% so với A15 trong single-corehơn 50% trong multi-core — con số ấn tượng chứng tỏ sức mạnh thực sự.

Những công ty phát triển game như Genshin Impact, Honkai: Star Rail đã xác nhận A16 Bionic là bộ vi xử lý di động mạnh nhất cho những người muốn trải nghiệm gaming di động ở mức cao nhất, với đồ họa tuyệt đẹp mà không bị giật frame.

iPhone 14 và 14 Plus sử dụng chip A15 Bionic — một chip được lấy từ iPhone 13 Pro nhưng vẫn là một trong những bộ vi xử lý di động mạnh nhất thế giới, với khả năng xử lý mọi tác vụ hàng ngày một cách hoàn hảo.

Chip A15 Bionic hiệu suất mạnh mẽ cho trải nghiệm người dùng mượt mà vượt trội.
Chip A15 Bionic hiệu suất mạnh mẽ cho trải nghiệm người dùng mượt mà vượt trội.

CPU 6-core với kiến trúc hybrid xử lý từ cuộn mạng xã hội mượt mà cho đến chạy các ứng dụng productivity nặng nề như Adobe Lightroom, Final Cut Pro, và DaVinci Resolve mà không có bất kỳ chậm trễ nào.

GPU 5-core cung cấp hiệu năng graphics tuyệt vời cho gaming, xem video 4K, và chỉnh sửa ảnh không có lag. Mặc dù không có ray tracing phần cứng như Pro series, A15 vẫn xử lý các game hiện đại ở cài đặt cao mà hầu hết người dùng không cần phải lo lắng về hiệu năng.

Neural Engine 16-core cung cấp AI processing thông minh cho Smart HDR, Night mode, Portrait mode — những tính năng mà bạn sử dụng hàng ngày mà không bao giờ nhận thấy công nghệ đằng sau.

Người dùng thường xuyên chụp ảnh, quay video hoặc chỉnh sửa nội dung sẽ hoàn toàn hài lòng với A15 — nó không chậm hơn A16 một cách đáng kể trong các tác vụ hàng ngày, và sự tiết kiệm chi phí là một lợi ích bổ sung không nhỏ.

Điểm Benchmark cho thấy A15 vẫn cạnh tranh với bất kỳ chip flagship Android nào trên thị trường, với GeekBench scores khoảng 6,400-6,500 — con số tuyệt vời cho một chip hai năm tuổi.

iPhone 14 thường và 14 Plus với A15 chứng minh một điều quan trọng: bạn không cần chip mới nhất để có một thiết bị cực kỳ mạnh mẽ — đôi khi, một chip được chứng minh qua thời giantối ưu hoàn hảo lại là sự lựa chọn thông minh hơn cho người dùng thông thường.

Các Cổng Kết Nối Tiên Tiến Nhất Cho iPhone 14 Series – Luôn Luôn Đồng Hành, Luôn Luôn Nhanh Chóng

Dù bạn chọn iPhone 14 Thường, iPhone 14 Plus, iPhone 14 Pro hay iPhone 14 Pro Max, Apple đều đảm bảo bạn được trang bị những công nghệ kết nối không dây hàng đầu, đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu trong thế giới số hiện đại:

  • Sức mạnh 5G siêu tốc: Toàn bộ dòng iPhone 14 series đều hỗ trợ mạng 5G (sub-6GHz và mmWave tùy thị trường) với công nghệ 4×4 MIMO, mang đến tốc độ tải xuống và tải lên vượt trội, cho trải nghiệm xem video, chơi game online và làm việc từ xa mượt mà chưa từng có.
  • Wi-Fi 6 (802.11ax) thế hệ mới: Chuẩn Wi-Fi tiên tiến với 2×2 MIMO được tích hợp trên tất cả các mẫu, đảm bảo kết nối mạng không dây nhanh hơn, ổn định hơn và hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường có nhiều thiết bị cùng kết nối.
  • Bluetooth 5.3 mới nhất: Mang đến tốc độ kết nối nhanh hơn, phạm vi phủ sóng rộng hơn và tiết kiệm năng lượng hơn khi kết nối với tai nghe, đồng hồ thông minh và các phụ kiện không dây khác.
  • Chip Ultra Wideband (UWB): Không thể thiếu trên mọi phiên bản, con chip này mang lại khả năng nhận biết không gian chính xác, là nền tảng cho tính năng Tìm Chính Xác (Precision Finding) với AirTag và mở ra nhiều tiềm năng tương tác thú vị khác.
  • NFC với chế độ đọc: Hỗ trợ đầy đủ cho thanh toán không chạm Apple Pay an toàn, tiện lợi và khả năng đọc nhanh các thẻ NFC.
iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max nổi bật với khả năng định vị GPS tốt nhất từ trước đến nay.
iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max nổi bật với khả năng định vị GPS tốt nhất từ trước đến nay.

Tuy nhiên vẫn có những điểm khác biệt nhất định về hệ thống định vị GPS:

Trong khi cả bốn mẫu đều hỗ trợ các hệ thống định vị toàn cầu (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou), thì riêng bộ đôi iPhone 14 Pro và Pro Max được ưu ái trang bị công nghệ GPS tần số kép chính xác (L1 + L5).

Điều này mang lại độ chính xác định vị vượt trội, đặc biệt hữu ích trong các môi trường phức tạp như đô thị dày đặc nhà cao tầng hay các khu vực sóng yếu. Các mẫu iPhone 14 Thường và 14 Plus sử dụng GPS tần số đơn (L1) tiêu chuẩn.

Cổng Lightning quen thuộc: Vẫn đảm nhiệm vai trò sạc pin và truyền dữ liệu (tốc độ USB 2.0) một cách ổn định và đáng tin cậy trên toàn bộ series.

Nhìn chung, dù là phiên bản nào, dòng iPhone 14 đều cung cấp một hệ thống kết nối toàn diện, mạnh mẽ và hiện đại, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu kết nối của người dùng.

Pin “Trâu” Bền Bỉ – Yên Tâm Sử Dụng Suốt Ngày Dài

Một trong những nỗi lo lớn nhất của người dùng smartphone chính là pin, và với dòng iPhone 14, Apple đã nỗ lực để biến nỗi ám ảnh hết pin giữa chừng thành dĩ vãng.

Hiểu rõ thời lượng pin là yếu tố then chốt quyết định trải nghiệm, Apple đã trang bị cho cả bốn mẫu máy nguồn năng lượng dồi dào, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Trong đó, iPhone 14 PlusiPhone 14 Pro Max nổi lên như những nhà vô địch thực sự về thời lượng pin nhờ sở hữu dung lượng pin cực lớn (lần lượt khoảng 4,325mAh và 4,323mAh). Hai mẫu máy này dễ dàng mang đến thời gian sử dụng ấn tượng, thậm chí có thể kéo dài sang ngày thứ hai với cường độ sử dụng vừa phải.

iPhone 14 Thường (khoảng 3,279mAh) và iPhone 14 Pro (khoảng 3,200mAh) cũng không hề kém cạnh, mang đến thời lượng pin tuyệt vời, đủ sức đáp ứng trọn vẹn một ngày dài làm việc, giải trí của hầu hết người dùng.

14 Series được trang bị công nghệ pin tốt nhất từ trước đến nay.
14 Series được trang bị công nghệ pin tốt nhất từ trước đến nay.

Tuy nhiên, sức mạnh thực sự không chỉ đến từ dung lượng pin. Đó là sự kết hợp thông minh giữa:

  • Phần cứng hiệu năng cao nhưng tiết kiệm năng lượng: Từ chip A15 Bionic hiệu quả trên iPhone 14/14 Plus đến chip A16 Bionic tiên tiến trên iPhone 14 Pro/Pro Max.
  • Màn hình được tối ưu: Đặc biệt là công nghệ ProMotion trên dòng Pro, có khả năng tự động điều chỉnh tần số quét xuống chỉ còn 1Hz siêu tiết kiệm năng lượng khi hiển thị nội dung tĩnh.
  • Những tối ưu hóa sâu sắc từ hệ điều hành iOS 16: Giúp quản lý năng lượng hiệu quả hơn trên toàn hệ thống.

Nhờ vậy, dù bạn là người thường xuyên chơi game đồ họa nặng, xem video độ phân giải cao, chụp ảnh liên tục hay chỉ đơn giản là lướt web, mạng xã hội, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng chiếc iPhone 14 của mình từ sáng sớm đến tận đêm khuya mà không cần mang theo sạc dự phòng.

Hãy thoải mái tận hưởng mọi tính năng đỉnh cao mà không bị gián đoạn bởi nỗi lo pin yếu – chiếc iPhone của bạn sẽ bền bỉ đồng hành một cách đáng tin cậy.

Và khi cần “nạp nhiên liệu”, tất cả các mẫu trong dòng iPhone 14 đều mang đến sự linh hoạt tối đa với đầy đủ các công nghệ sạc tiên tiến:

  • Sạc nhanh có dây: Nhanh chóng lấy lại một lượng pin đáng kể chỉ trong thời gian ngắn, cứu cánh hoàn hảo khi bạn cần sử dụng gấp.
  • Sạc không dây MagSafe: Đem lại trải nghiệm sạc không dây tiện lợi và hiệu quả nhất nhờ khả năng hít nam châm hoàn hảo, đảm bảo vị trí tối ưu để sạc nhanh và ổn định.
  • Sạc không dây chuẩn Qi: Tương thích rộng rãi với hệ sinh thái các đế sạc không dây chuẩn Qi phổ biến trên thị trường, mang lại sự thuận tiện mọi lúc mọi nơi.

Dù bạn chọn phiên bản nào trong dòng iPhone 14, bạn không chỉ sở hữu hiệu năng mạnh mẽ, camera ấn tượng, trải nghiệm mượt mà mà còn có được sự an tâm tuyệt đối về năng lượng, sẵn sàng cho mọi nhịp sống năng động suốt cả ngày dài.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuyên Sâu Của Các Sản Phẩm Thuộc iPhone 14 Series

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 14 Thường

Thông số kỹ thuật của iPhone 14 Thường và iPhone 14 Plus.
Thông số kỹ thuật của iPhone 14 Thường và iPhone 14 Plus.
Tiêu Chí

iPhone 14 (14 Thường)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

146.7 x 71.5 x 7.8 mm (5.78 x 2.81 x 0.31 in)

Trọng lượng

172 gr (6.07 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Mặt lưng kính cường lực
  • Khung viền nhôm cao cấp
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (60Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Đỏ (PRODUCT RED)
  • Vàng (Yellow)
  • Tím (Purple)
  • Xanh Dương (Blue)
  • Trắng (Starlight)
  • Đen (Midnight)
Bên trong hộp
  • iPhone 14
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.1 inches, 90.2 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~86.0%
Độ phân giải

1179 x 2556 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét60Hz
Độ sáng800nits (Max) - 1200nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
Camera chính
  • Camera chính 12 MP(Megapixel), f/1.5, 26mm (wide)
  • Camera siêu rộng 12 MP, f/2.4, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • Zoom quang học 2x
  • Zoom kỹ thuật số 5x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A15 Bionic (5 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.23 GHz Avalanche + 4×1.82 GHz Blizzard)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 6GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~17.1 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~4266 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~817,125 (v9)
  • GeekBench: ~4,761 (v5.1)
  • GFXBench: ~60fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 16
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1), GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
Dung lượng Pin

~3,279 mAh (~12.68 Wh @ ~3.867V)

Thời gian sử dụng

10 tiếng – 12 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 25W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 14 Plus

Thông số kỹ thuật của iPhone 14 Thường và iPhone 14 Plus.
Thông số kỹ thuật của iPhone 14 Thường và iPhone 14 Plus.
Tiêu Chí

iPhone 14 Plus (14PLUS)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

160.8 x 78.1 x 7.8 mm (6.33 x 3.07 x 0.31 in)

Trọng lượng

203 gr (7.16 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Mặt lưng kính cường lực
  • Khung viền nhôm cao cấp
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (60Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Đỏ (PRODUCT RED)
  • Vàng (Yellow)
  • Tím (Purple)
  • Xanh Dương (Blue)
  • Trắng (Starlight)
  • Đen (Midnight)
Bên trong hộp
  • iPhone 14 Plus
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.7 inches, 109.8 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~87.4%
Độ phân giải

1284 x 2778 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét60Hz
Độ sáng800nits (Max) - 1200nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
Camera chính
  • Camera chính 12 MP(Megapixel), f/1.5, 26mm (wide)
  • Camera siêu rộng 12 MP, f/2.4, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • Zoom quang học 2x
  • Zoom kỹ thuật số 5x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A15 Bionic (5 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.23 GHz Avalanche + 4×1.82 GHz Blizzard)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 6GB (LPDDR4X ~2133 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~17.1 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~4266 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~797,976 (v9)
  • GeekBench: ~4,582 (v5.1)
  • GFXBench: ~60fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 16
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1), GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
Dung lượng Pin

~4,325 mAh (~16.68 Wh @ ~3.857V)

Thời gian sử dụng

15 tiếng – 17 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 25W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 14 Pro

Thông số kỹ thuật iPhone 14 Pro Max và iPhone 14 Pro.
Thông số kỹ thuật iPhone 14 Pro Max và iPhone 14 Pro.
Tiêu Chí

iPhone 14 Pro (14PRO)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

147.5 x 71.5 x 7.9 mm (5.81 x 2.81 x 0.31 in)

Trọng lượng

206 gr (7.27 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield
  • Mặt lưng kính phũ vân nhám
  • Viền hợp kim thép không gỉ
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (120Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Tím Than (Deep Purple)
  • Vàng (Gold)
  • Bạc (Silver)
  • Đen Không Gian (Space Black)
Bên trong hộp
  • iPhone 14 Pro
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.1 inches, 91.7 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~87.0%
Độ phân giải

1179 x 2556 pixels

Mất độ điểm ảnh~461 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét120Hz (Pro Motion)
Độ sáng1000nits (Max) - 2000nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ Dynamic Island
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
  • Tính năng Always-On Display
Camera chính
  • Camera chính 48 MP(Megapixel), f/1.78, 24mm (wide)
  • Camera tele 12 MP, f/2.8, 77mm (tele)
  • Camera siêu rộng 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • TOF 3D LiDAR scanner (depth)
  • Zoom quang học 3x
  • Zoom kỹ thuật số 15x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A16 Bionic (4 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.46 Ghz Everest + 4×2.02 GHz Sawtooth)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 6GB (LPDDR5 ~3200 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~51.2 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~6400 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB · 1TB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~968,412 (v9)
  • GeekBench: ~5,346 (v5.1)
  • GFXBench: ~60fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 16
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1+L5), GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
Dung lượng Pin

~3,200 mAh (~12.38 Wh @ ~3.869V)

Thời gian sử dụng

11 tiếng – 13 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 25W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 14 Pro Max

Thông số kỹ thuật iPhone 14 Pro Max và iPhone 14 Pro.
Thông số kỹ thuật iPhone 14 Pro Max và iPhone 14 Pro.
Tiêu Chí

iPhone 14 Pro Max (14PRM)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

160.7 x 77.6 x 7.9 mm (6.33 x 3.06 x 0.31 in)

Trọng lượng

240 gr (8.47 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield
  • Mặt lưng kính phũ vân nhám
  • Viền hợp kim thép không gỉ
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (120Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
Phiên bản màu
  • Tím Than (Deep Purple)
  • Vàng (Gold)
  • Bạc (Silver)
  • Đen Không Gian (Space Black)
Bên trong hộp
  • iPhone 14 Pro Max
  • Cáp USB-C ra Lightning
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.7 inches, 110.2 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~88.3%
Độ phân giải

1290 x 2796 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét120Hz (Pro Motion)
Độ sáng1000nits (Max) - 2000nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ Dynamic Island
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
  • Tính năng Always-On Display
Camera chính
  • Camera chính 48 MP(Megapixel), f/1.78, 24mm (wide)
  • Camera tele 12 MP, f/2.8, 77mm (tele)
  • Camera siêu rộng 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • TOF 3D LiDAR scanner (depth)
  • Zoom quang học 3x
  • Zoom kỹ thuật số 15x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 4
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A16 Bionic (4 nm)
  • CPU 6 lõi (2×3.46 Ghz Everest + 4×2.02 GHz Sawtooth)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 6GB (LPDDR5 ~3200 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~51.2 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~6400 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB · 1TB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~955,884 (v9)
  • GeekBench: ~5,423 (v5.1)
  • GFXBench: ~54fps (ES 3.1 onscreen)
Hệ điều hànhiOS 16
Tính năng AI

Trợ lý ảo Siri

Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • Cổng Lightning (chuẩn USB 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
  • Wifi 2 băng tần (2.4 Ghz / 5 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1+L5), GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
Dung lượng Pin

~4,323 mAh (~16.68 Wh @ ~3.858V)

Thời gian sử dụng

15 tiếng – 17 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 25W
  • Sạc không dây Magsafe: 15W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Nên Chọn Phiên Bản Nào Trong iPhone 14 Series?

Đây là câu hỏi của những người dùng đang đứng trước “ngã rẽ” công nghệ vào cuối năm 2022. iPhone 14 Series đánh dấu một kỷ nguyên mới: Tạm biệt dòng Mini nhỏ bé để chào đón dòng Plus màn hình lớn, và đặc biệt là cuộc cách mạng “viên thuốc” Dynamic Island trên dòng Pro.

Vậy đâu là chiếc máy sinh ra để dành cho bạn? Dưới đây là lời tư vấn nhanh giúp bạn ra quyết định chỉ trong 1 phút!

iPhone 14 (Bản Thường) — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Người dùng muốn nâng cấp từ các dòng iPhone cũ (iPhone 11, iPhone 12 trở về trước).
  • Những ai yêu thích sự nhỏ gọn, thiết kế “tai thỏ” quen thuộc nhưng được tối ưu diện tích hiển thị.
  • Người muốn hiệu năng ổn định của chip A15 Bionic (phiên bản 5 nhân GPU mạnh hơn iPhone 13 thường) nhưng ngân sách hợp lý.
  • Nhu cầu sử dụng cơ bản: Quay video chế độ Action Mode chống rung mới, chụp ảnh thiếu sáng tốt hơn thế hệ cũ.

Kết luận: Dù ngoại hình không quá khác biệt so với iPhone 13, nhưng nếu bạn đang dùng các đời máy sâu hơn (như iPhone 11) và muốn một chiếc máy an toàn, bền bỉ, ít lỗi vặt của đời trước, iPhone 14 Thường là sự nâng cấp đáng giá.

iPhone 14 Plus — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Những ai đã chờ đợi quá lâu cho một chiếc iPhone màn hình lớn 6.7 inch mà không cần bỏ tiền mua bản Pro Max đắt đỏ.
  • Người dùng ưu tiên thời lượng pin tuyệt đối (Được Apple giới thiệu là iPhone có pin tốt nhất từng làm).
  • Người thích xem phim, chơi game trên màn hình rộng nhưng sợ cảm giác nặng nề của khung thép (Bản Plus vỏ nhôm nhẹ hơn Pro Max rất nhiều).
  • Những ai cảm thấy kích thước 6.1 inch của iPhone 13 hay 14 thường là quá nhỏ bé.

Kết luận: Đây là “làn gió mới” thay thế dòng Mini. Nếu bạn muốn không gian hiển thị rộng rãi như Pro Max nhưng nhẹ nhàng và giá “mềm” hơn đáng kể, iPhone 14 Plus chính là món hời lớn nhất năm nay.

iPhone 14 Pro — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Những người muốn trải nghiệm cuộc cách mạng màn hình mới: Dynamic Island (Viên thuốc thần kỳ) thay thế hoàn toàn tai thỏ.
  • Người cần màn hình ProMotion 120Hz mượt mà và tính năng Always-On Display (Màn hình luôn bật) lần đầu tiên xuất hiện.
  • Yêu thích nhiếp ảnh với nâng cấp lịch sử lên cảm biến 48MP (so với 12MP của iPhone 13 Pro).
  • Muốn sức mạnh tuyệt đối của con chip A16 Bionic mới nhất trong một thân hình nhỏ gọn, dễ cầm nắm.

Kết luận: Nếu bạn muốn cầm trên tay một thiết bị “nhìn là biết đời mới nhất” nhờ Dynamic Island và muốn tận hưởng công nghệ camera 48MP xịn sò mà không thích máy quá to, iPhone 14 Pro là sự lựa chọn tinh tế.

iPhone 14 Pro Max — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho:

  • Những tín đồ công nghệ muốn sở hữu “trùm cuối” với đầy đủ tinh hoa nhất của năm 2022.
  • Người dùng muốn sự kết hợp hoàn hảo giữa: Màn hình lớn nhất + Dynamic Island độc đáo + Pin trâu + Camera 48MP đỉnh cao.
  • Game thủ hoặc người làm sáng tạo nội dung cần màn hình hiển thị nội dung tối đa và độ sáng ngoài trời lên tới 2000 nits.
  • Những ai yêu thích màu tím Deep Purple sang trọng độc quyền của năm nay.

Kết luận: Đây là chiếc điện thoại không có đối thủ ở thời điểm hiện tại. Nếu bạn muốn trải nghiệm sự khác biệt rõ rệt nhất so với iPhone 13 Pro Max (từ màn hình Dynamic Island đến camera chính 48MP), thì iPhone 14 Pro Max là đích đến duy nhất.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Câu Hỏi 1: Có nên nâng cấp từ iPhone 13 lên 14 không?

Trả lời: Có, nếu bạn:

  • Dùng camera nhiều (Photonic Engine tốt 49%)
  • Cần Crash Detection hoặc Emergency SOS via Satellite
  • Muốn Dynamic Island (Pro models)
  • Dùng 3-4 năm tới (pin cải thiện)

Câu Hỏi 2: Nên Chọn iPhone 14 Hay iPhone 14 Plus?

Trả lời: Chọn 14 thường nếu bàn tay nhỏ và yêu thích sự nhẹ nhàng tinh tế. Chọn 14 Plus nếu bạn là tín đồ của xem phim và mong muốn sở hữu 1 chiếc máy pin trâu.

Câu Hỏi 3: iPhone 14 Pro hay 14 Pro Max Sẽ Dành Cho Ai?

Trả lời: 14 Pro sẽ đủ cho hầu hết các tác vụ phổ thông và cao cấp. Bạn sẽ cần đến 14 Pro Max nếu quan tâm Camera zoom 3x, màn hình 6.7″ và thời lượng sử dụng tốt nhất.

Câu Hỏi 4: iPhone 14 Series Có Apple Intelligence Không?

Trả lời: Không! Apple Intelligence chỉ hỗ trợ từ iPhone 15 Pro / 15 Pro Max trở đi.

Câu Hỏi 5: Nên Mua Máy Với Mức Dung Lượng 128GB Hay 256GB?

Trả lời: Ở hiện tại, 128GB chỉ dành cho nhu cầu cơ bản và tiết kiệm chi phí tối đa. 256GB sẽ là mức phù hợp với đại đa số, 256GB+ sẽ dành cho những bạn thích chụp hình và quay video.

Câu Hỏi 6: iPhone 14 Series Có Bị Lỗi Nhà Sản Xuất Không?

Trả lời: Không! Hiện tại chúng tôi chưa ghi nhận được lỗi nặng nào từ phía nhà sản xuất! Chip A15/A16 hiện tại vẫn được tối ưu tốt.


Những gì được trang bị trên iPhone 14 Series là cột mốc lịch sử đánh dấu sự chuyển giao công nghệ của Apple, với những tính năng tiên phong định hình lại trải nghiệm smartphone cao cấp:

  • Dynamic Island đầy ma thuật (lần đầu xuất hiện trên dòng Pro/Pro Max).
  • Camera 48MP đột phá, tái định nghĩa nhiếp ảnh di động.
  • Action Mode chống rung siêu đỉnh như GoPro.
  • Always-On Display tiện lợi và hiện đại.
  • Tính năng an toàn (Phát hiện va chạm) bảo vệ người dùng mọi lúc.

Dù nhu cầu của bạn là gì, iPhone 14 Series luôn có một “mảnh ghép” hoàn hảo dành cho bạn:

  • Thực dụng, nhỏ gọn, hiệu năng ổn định dài lâu → iPhone 14
  • Giải trí đỉnh cao, màn hình lớn + Pin “trâu” nhất → iPhone 14 Plus
  • Trải nghiệm Dynamic Island & Camera 48MP trong lòng bàn tay → iPhone 14 Pro
  • Quyền năng công nghệ tối thượng, không thỏa hiệp → iPhone 14 Pro Max

Dù đã có những thế hệ mới hơn ra mắt, nhưng với sức mạnh vượt thời gian, iPhone 14 Series vẫn là một khoản đầu tư xứng đáng từng đồng và mang lại đẳng cấp khác biệt cho người sở hữu!

08.79.24.24.79