+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 31.590.000 ₫ đến 32.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 28.900.000 ₫ đến 29.590.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 25.590.000 ₫ đến 26.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 28.990.000 ₫ đến 30.690.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 26.290.000 ₫ đến 27.790.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 23.290.000 ₫ đến 24.390.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 20.290.000 ₫ đến 21.190.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 24.390.000 ₫ đến 25.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 20.790.000 ₫ đến 22.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 17.790.000 ₫ đến 18.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 21.490.000 ₫ đến 22.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 18.850.000 ₫ đến 20.990.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 15.290.000 ₫ đến 16.690.000 ₫
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 14.590.000 ₫ đến 14.790.000 ₫

Apple đã chính thức ra mắt dòng iPhone 16 trong sự kiện “It’s Growtime” gồm 4 phiên bản chính: iPhone 16, iPhone 16 Plus, iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max. Song song đó còn có một bước tiến đáng kể trong công nghệ smartphone, khi Apple giới thiệu Apple Intelligence — một hệ thống AI cá nhân hóa, cùng với các tính năng camera mới lạ và hiệu năng được nâng cấp đáng kể.

Nếu bạn đang tìm kiếm iPhone 16 giá bao nhiêu, nên mua iPhone nào trong năm nay, hoặc so sánh chi tiết giữa các phiên bản iPhone 16, bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ các thông tin chi tiết mà bạn cần để đưa ra quyết định mua sắm thông minh nhất cho riêng mình.

iPhone 16 Sẽ Có Mức Giá Bao Nhiêu?

Giá của các sản phẩm thuộc dòng iPhone 16 Series chắc chắn là vấn đề mà các bạn luôn luôn quan tâm nhất mỗi khi nhắc đến sản phẩm của Apple! Thấu hiểu điều đó, phần này sẽ là phần mở đầu dành cho những con tim đam mê “Táo Khuyết” nhất!

Giá iPhone 16 Pro Max Ngày Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
16 Pro Max 256GB28.950.000 25.590.000 
16 Pro Max 512GB31.490.000 28.900.000 
16 Pro Max 1TB37.390.000 31.590.000 

Giá iPhone 16 Pro Ngày Hôm Nay

Sản PhẩmiPhone 16 Máy Mới 100%iPhone 16 Máy Cũ 99%
16 Pro 128GB22.590.000 20.290.000 
16 Pro 256GB26.390.000 23.290.000 
16 Pro 512GB31.590.000 26.290.000 
16 Pro 1TB32.590.000 28.990.000 

Giá iPhone 16 Plus Ngày Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
16 Plus 128GB18.590.000 17.790.000 
16 Plus 256GB23.490.000 20.790.000 
16 Plus 512GB26.590.000 24.390.000 

Giá iPhone 16 Thường Ngày Hôm Nay

Sản PhẩmMáy Mới 100%Máy Cũ 99%
16 Thường 128GB16.690.000 15.290.000 
16 Thường 256GB19.900.000 18.850.000 
16 Thường 512GB23.690.000 21.490.000 

Mua iPhone 16 Series ngay hôm nay! Bạn sẽ nhận được những khuyến mãi hấp dẫn như sau:

  • Thu Cũ Đổi Mới Trợ Giá Lên Đến 1.000.000₫
  • Gói Bảo Hành 18 THÁNG (iPhone Mới 100%)
  • Gói Bảo Hành 12 THÁNG (iPhone Cũ 99%)
  • Gói Bảo Hành Pin Đi Kèm

Ngay bên dưới đây sẽ là những gì tinh túy nhất trong hệ sinh thái mang tên iPhone 16 Series dành cho các bạn khám phá! Hãy xem tiếp nhé!

Đánh Giá Nhanh 4 Mẫu iPhone 16 Ra Mắt Năm Nay

Ngay bên dưới đây sẽ là bảng so sánh nhanh để các bạn có thể nắm bắt những gì khác biệt cơ bản nhất của 4 mẫu iphone 16 của năm nay. Tóm lược lại những gì mà chúng ta sẽ có được ở các phiên bản lần này!

Tính NăngiPhone 16iPhone 16 PlusiPhone 16 ProiPhone 16 Pro Max
Kích thước màn hình6.1″6.7″6.3″6.9″
Tần số quét60Hz60Hz120Hz ProMotion120Hz ProMotion
ChipA18A18A18 ProA18 Pro
RAM8GB8GB8GB8GB
Lưu trữ128/256/512GB128/256/512GB128/256/512/1TB256/512/1TB
Camera chính48MP f/1.948MP f/1.948MP f/1.7848MP f/1.78
Camera góc siêu rộng12MP f/2.212MP f/2.248MP f/2.248MP f/2.2
Camera teleKhôngKhông5x f/2.85x f/2.8
Zoom quang học2x2x5x5x
Zoom kỹ thuật số6x6x15x25x
Pin3,561 mAh4,674 mAh3,582 mAh4,685 mAh
Thời lượng pin22h video27h video27h video33h video
KhungNhômNhômTitaniumTitanium
Always-On DisplayKhôngKhông
Giá khởi điểm16.690.000 18.590.000 26.390.000 28.950.000 

Chúng ta hãy cùng nhau đi vào chi tiết từng phần của dòng sản phẩm iPhone 16 Series. Bắt đầu từ những cải tiến mới mẻ đáng chủ ý nhất của dòng sản phẩm này!

Điểm Nổi Bật Nhất Của iPhone 16 Series

Trí Tuệ Nhân Tạo Cá Nhân Hóa — Apple Intelligence

Điểm đột phá chính của iPhone 16 là Apple Intelligence — một hệ thống AI được thiết kế để hiểu được bối cảnh cá nhân của bạn. Không giống như các hệ thống AI khác, Apple Intelligence tập trung vào bảo mật và quyền riêng tư, xử lý hầu hết các tác vụ AI trực tiếp trên thiết bị thay vì gửi dữ liệu lên máy chủ.

Apple Intelligence: Cuộc Cách Mạng Trí Tuệ Nhân Tạo Cá Nhân Đã Đến Với Thiết Bị Apple Trên Tay Bạn
Apple Intelligence: Cuộc Cách Mạng Trí Tuệ Nhân Tạo Cá Nhân Đã Đến Với Thiết Bị Apple Trên Tay Bạn

Các tính năng Apple Intelligence chính bao gồm:

  • Writing Tools (Công cụ viết): Tóm tắt văn bản, kiểm tra chính tả và phong cách viết
  • Visual Intelligence (Trí tuệ hình ảnh): Sử dụng Camera Control để nhận thông tin về các đối tượng xung quanh
  • Enhanced Siri: Trợ lý ảo thông minh hơn, có khả năng hiểu bối cảnh cá nhân
  • Genmoji & Image Playground: Tạo emoji tùy chỉnh và hình ảnh AI
  • ChatGPT Integration: Tích hợp ChatGPT để các truy vấn phức tạp hơn

Nút Camera Control — Tính Năng Mới Độc Đáo

Hệ thống camera cao cấp nhất đạt chuẩn chuyên nghiệp hàng đầu
Hệ thống camera cao cấp nhất đạt chuẩn chuyên nghiệp hàng đầu

iPhone 16 trình làng mang theo một chi tiết mới, giới thiệu Camera Control button (Nút Điều Khiển Camera) — một tính năng vật lý mới cho phép bạn làm như việc sau đây:

  • Nhấp nhanh để mở ứng dụng camera
  • Nhấp và giữ để kích hoạt Visual Intelligence
  • Trượt để điều chỉnh zoom hoặc chuyển đổi giữa các camera
  • Điều chỉnh độ sáng trong chế độ chụp

Chiếc nút “thần thánh” này được đặt ở cạnh phải của điện thoại, dễ tiếp cận cho cả tay trái lẫn tay phải.

Thiết Kế Đẳng Cấp – Sự Kết Hợp Tinh Tế Hoàn Hảo Giữa Thẩm Mỹ & Công Nghệ

iPhone 16 Pro16 Pro Max tiếp tục sử dụng chất liệu titan cao cấp, nhưng với quy trình hoàn thiện mới. Thay vì titan đánh bóng như thế hệ trước, Apple đã chuyển sang quy trình “blasted titanium” mang đến vẻ ngoài tinh tế hơn.

iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max sở hữu thiết kế đẳng cấp với viền Titanium cấp 5 siêu bền bỉ
iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max sở hữu thiết kế đẳng cấp với viền Titanium cấp 5 siêu bền bỉ

Cả hai mẫu máy đều được trang bị Ceramic Shield thế hệ mới nhất, mạnh hơn gấp 2 lần so với thế hệ trước về khả năng chịu lực, kết hợp với mặt lưng kính nhám sang trọng. Kích thước và trọng lượng:

  • iPhone 16 Pro: 149,6 x 71,5 x 8,25mm, nặng 199g
  • iPhone 16 Pro Max: 163 x 77,6 x 8,25mm, nặng 227g

So với iPhone 15 Pro (146,6 x 70,6 x 8,25mm, 187g)15 Pro Max (159,9 x 76,7 x 8,25mm, 221g), các mẫu mới lớn hơn một chút nhưng vẫn duy trì độ mỏng tương tự. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn đạt chuẩn chống nước và bụi IP68, có thể chịu được độ sâu tối đa 6 mét trong vòng 30 phút.

Một điểm nhấn đáng chú ý là nút Camera Control mới – được làm từ tinh thể sapphire phẳng với phản hồi xúc giác, cho phép truy cập nhanh vào ứng dụng camera và điều khiển các tính năng chụp ảnh một cách trực quan.

iPhone 16 ThườngiPhone 16 Plus sở hữu thiết kế sang trọng không kém với khung viền nhôm cao cấp, mặt trước Ceramic Shield thế hệ mới nhất và mặt sau bằng kính pha màu. Đáng chú ý, lớp kính Ceramic Shield trên iPhone 16 series được cải tiến mạnh mẽ, bền hơn 50% so với thế hệ trước, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.

Giới thiệu iPhone 16 và iPhone 16 Plus - Thiết kế sang trọng với chất liệu cao cấp.
Giới thiệu iPhone 16 và iPhone 16 Plus – Thiết kế sang trọng với chất liệu cao cấp.

Kích thước và trọng lượng:

  • iPhone 16: 147,6 x 71,6 x 7,8mm, nặng 170g
  • iPhone 16 Plus: 160,9 x 77,8 x 7,8mm, nặng 199g

Cả hai mẫu máy đều có năm lựa chọn màu sắc bắt mắt: Đen, Trắng, Hồng, Xanh Mòng Két (Teal) và Xanh Lưu Ly (Ultramarine).

Thiết kế camera sau cũng được làm mới với cụm camera xếp dọc thay vì chéo như trên iPhone 15, mang đến vẻ đẹp hiện đại và khả năng quay video không gian (spatial video) tốt hơn khi cầm ngang điện thoại.

Một điểm nhấn đáng chú ý là sự xuất hiện của nút Action và nút Camera Control – hai tính năng trước đây chỉ có trên dòng Pro. Nút Action cho phép người dùng tùy chỉnh các tác vụ nhanh, trong khi nút Camera Control mang đến trải nghiệm chụp ảnh trực quan và tiện lợi hơn.

Màn Hình Lớn Hơn, Viền Mỏng Hơn – Trải Nghiệm Thị Giác Đỉnh Cao

iPhone 16 Pro và Pro Max đánh dấu sự nâng cấp đáng kể về kích thước màn hình, dòng Pro Max của năm đã sở hữu chiếc màn hình to nhất lịch sử “Táo Khuyết” với 6.9 inches. Đặc biệt khi dòng 16 Pro cũng được nâng lên tới 6.3 inches, một kích thước “vừa tay” đối với nhiều iFan.

iPhone 16 Pro:

  • Màn hình 6,3 inch (tăng từ 6,1 inch)
  • Độ phân giải 2622 x 1206 pixel, 460 ppi
  • Viền mỏng hơn 30% so với thế hệ trước

iPhone 16 Pro Max:

  • Màn hình 6,9 inch (tăng từ 6,7 inch)
  • Độ phân giải 2868 x 1320 pixel, 460 ppi
  • Viền mỏng nhất từng có trên sản phẩm Apple

Cả hai đều sử dụng công nghệ Super Retina XDR OLED với ProMotion hỗ trợ tần số làm mới thích ứng lên đến 120Hz và tính năng Always-On Display.

Độ sáng tối đa đạt 2000 nits khi sử dụng ngoài trời, 1600 nits cho nội dung HDR, và độ sáng tối thiểu chỉ 1 nit – giảm từ 2-4 nits trên thế hệ trước, giúp tiết kiệm pin khi sử dụng trong môi trường thiếu sáng.

Màn hình iPhone 16 Pro và 16 Pro Max sở hữu nhiều công nghệ tiên tiến với kích thước lớn nhất từ trước đến nay
Màn hình iPhone 16 Pro và 16 Pro Max sở hữu nhiều công nghệ tiên tiến với kích thước lớn nhất từ trước đến nay

Mặc dù trong một số bài kiểm tra, iPhone 15 Pro cho kết quả tốt hơn về độ sáng tối đa (1550 nits so với 1510 nits), độ phủ màu DCI-P3 (83,5% so với 80,4%) và độ chính xác màu (0,14 so với 0,24), nhưng màn hình lớn hơn và viền mỏng hơn trên iPhone 16 Pro vẫn mang lại trải nghiệm thị giác vượt trội.

Không hầm hố như 2 đàn anh nhưng cả hai mẫu máy phổ thông đó là 16 Thường và 16 Plus đều sở hữu công nghệ màn hình Super Retina XDR OLED với độ nét cực cao:

iPhone 16:

  • Màn hình 6,1 inch
  • Độ phân giải 2556 x 1179 pixel, 460 ppi

iPhone 16 Plus:

  • Màn hình rộng 6,7 inch
  • Độ phân giải 2796 x 1290 pixel, 460 ppi

Dù không có tần số làm mới 120Hz như dòng Pro, nhưng màn hình của bộ đôi này vẫn mang đến trải nghiệm thị giác xuất sắc với độ sáng tối đa 2000 nits khi sử dụng ngoài trời, 1600 nits cho nội dung HDR, và độ sáng tối thiểu chỉ 1 nit – hoàn hảo cho việc sử dụng trong môi trường tối.

Màn hình iPhone 16 Thường và 16 Plus sở hữu các công nghệ hiển thị tiên tiến với tần số quét 60Hz.
Màn hình iPhone 16 Thường và 16 Plus sở hữu các công nghệ hiển thị tiên tiến với tần số quét 60Hz.

Dynamic Island tiếp tục xuất hiện trên cả hai model, mang đến trải nghiệm thông báo và tương tác trực quan, kết hợp cùng True Tone và dải màu rộng P3 cho màu sắc chân thực trong mọi điều kiện ánh sáng.

Hệ Thống Camera Chuyên Nghiệp – Đột Phá Công Nghệ Trong Nhiếp Ảnh Di Động

iPhone 16 Pro và Pro Max được trang bị hệ thống camera mạnh mẽ nhất từ trước đến nay.

Camera chính Fusion 48MP:

  • Khẩu độ f/1.78
  • Cảm biến quad-pixel thế hệ mới, đọc dữ liệu nhanh gấp 2 lần
  • Chống rung quang học thế hệ thứ hai
  • Zero shutter lag cho ảnh 48MP ProRAW hoặc HEIF

Camera Ultra Wide 48MP mới: (nâng cấp từ 12MP)

  • Khẩu độ f/2.2, góc rộng 120°
  • Cảm biến quad-pixel với Hybrid Focus Pixels
  • Hỗ trợ chụp ảnh macro độ phân giải cao
  • Camera Telephoto 12MP:
  • Zoom quang học 5x trên cả hai model (iPhone 15 Pro chỉ có zoom 3x)
  • Khẩu độ f/2.8

Camera trước 12MP:

  • Khẩu độ f/1.9
  • Hỗ trợ Face ID và quay video 4K

Về khả năng quay video, iPhone 16 Pro và Pro Max là smartphone đầu tiên hỗ trợ quay video 4K120fps Dolby Vision – kết hợp độ phân giải và tốc độ khung hình cao nhất từng có trên iPhone.

Hệ thống camera cao cấp nhất đạt chuẩn chuyên nghiệp hàng đầu
Hệ thống camera cao cấp nhất đạt chuẩn chuyên nghiệp hàng đầu

Người dùng có thể điều chỉnh tốc độ phát lại sau khi quay, bao gồm phát lại 1/4 tốc độ, 1/2 tốc độ cho hiệu ứng mơ màng, và tùy chọn 1/5 tốc độ tương ứng với 24fps.

Hệ thống ghi nhận âm thanh cũng được nâng cấp với bốn micro studio-quality, mang lại chất lượng ghi âm cao hơn với tiếng ồn thấp hơn.

Tính năng Spatial Audio capture sẽ giúp video có âm thanh đắm chìm hơn khi nghe với AirPods.

Còn về iPhone 16 Thường và iPhone 16 Plus, cả 2 đều được được trang bị hệ thống camera kép tiên tiến nhất trong phân khúc các dòng sản phẩm phổ thông.

Camera chính Fusion 48MP

  • Khẩu độ f/1.6 thu sáng tốt
  • Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến
  • Focus Pixels 100% cho lấy nét nhanh chóng
  • Zoom quang học 2x
  • Chụp ảnh độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP)

Camera Ultra Wide 12MP

  • Khẩu độ f/2.2
  • Góc rộng 120° bắt trọn khung cảnh
  • Focus Pixels 100%
  • Hỗ trợ chụp ảnh macro

Camera trước 12MP

  • Khẩu độ f/1.9 cho hình ảnh selfie sắc nét
  • Hỗ trợ Face ID và quay video 4K

Với thiết kế camera mới, iPhone 16 và 16 Plus có thể quay video không gian (spatial video) để xem trên Apple Vision Pro, mang đến trải nghiệm hình ảnh có chiều sâu ấn tượng.

Camera cao cấp được nâng cấp toàn diện so với thế hệ trước kèm nút nhấn Camera Control ấn tượng.
Camera cao cấp được nâng cấp toàn diện so với thế hệ trước kèm nút nhấn Camera Control ấn tượng.

Chất lượng hình ảnh mà camera trên 2 mẫu máy này cho ra là khá tốt, đủ sáng và tròn chi tiết. Nút Camera Control được trang bị bên sườn cũng là một điểm cộng tuyệt đối cũng cố cho quyết định mua hàng của người dùng.

Photographic Styles thế hệ tiếp theo cũng cho phép người dùng tùy chỉnh phong cách ảnh theo sở thích cá nhân.

Hiệu Năng Đỉnh Cao – Sức Mạnh AI Trong Tầm Tay Bạn

iPhone 16 Pro và Pro Max được trang bị chip A18 Pro — một bước tiến vượt bậc so với A17 Pro với Neural Engine mạnh gấp đôi dành riêng cho on-device AI processing.

Chip A18 Pro trên iPhone 16 Pro và Pro Max có hiệu năng xử lý vượt trội nhiều đối thủ cùng phân khúc
Chip A18 Pro trên iPhone 16 Pro và Pro Max có hiệu năng xử lý vượt trội nhiều đối thủ cùng phân khúc

Đây là con chip mobile đầu tiên tích hợp sâu sắc Apple Intelligence — một hệ thống AI cá nhân hóa xử lý trực tiếp trên thiết bị mà không cần gửi dữ liệu lên cloud.

CPU 6-core vẫn mang lại hiệu năng đỉnh cao, nhưng GPU 6-core được nâng cấp với ray tracing improvements và graphics rendering nhanh hơn 20% so với A17 Pro.

Điểm số hiệu năng cho thấy A18 Pro nhanh hơn 15% so với A17 Pro trong các tác vụ single-core, và 28% nhanh hơn trong multi-core — con số ấn tượng chứng tỏ sức mạnh thực sự.

Quá trình giải mã Video được tối ưu hóa hoàn toàn cho 4K Dolby Vision 120fps, quay video 8K, và công nghệ nâng cao chất lượng video bằng AI trong thời gian thực — những tính năng trước đây chỉ có trên máy ảnh chuyên nghiệp. Hệ thống máy học được tăng tốc cho phép các ứng dụng biên tập ảnh, video và dịch thuật có khả năng chạy trong thời gian thực mà không có độ trễ, biến iPhone 16 Pro thành một studio mini chuyên nghiệp hoàn chỉnh.

Điều tuyệt vời nhất là A18 Pro tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn A17 Pro, giúp pin lâu hơn dù hiệu năng mạnh hơn — đó là sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và hiệu quả năng lượng.

iPhone 16 và 16 Plus được trang bị chip A18 — một bộ vi xử lý thế hệ mới với Neural Engine tích hợp sâu cho Apple Intelligence mà bạn không cần trả thêm tiền cho phiên bản Pro để sử dụng.

CPU 6-core mang lại hiệu năng nhanh hơn 30% so với A16 Bionic (chip trên iPhone 15 cơ bản), tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong tốc độ ứng dụng, xử lý ảnh, và multitasking.

GPU 5-core (so với 6-core trên Pro) vẫn cung cấp hiệu năng graphics tuyệt vời cho gaming, xem video 4K, và chỉnh sửa ảnh. Mặc dù không có ray tracing phần cứng, A18 vẫn xử lý các game hiện đại ở cài đặt cao mà không bị giật frame.

Khả năng AI trên A18 cho phép sử dụng Writing Tools, Visual Intelligence, Genmoji, Image Playground — tất cả những tính năng Apple Intelligence được chạy hoàn toàn trên thiết bị của bạn, bảo vệ sự riêng tư.

Benchmark performance cho thấy A18 nhanh hơn 15% so với A17 Pro trong single-core, và mạnh bằng hoặc thậm chí vượt A17 Pro trong một số tác vụ AI — chứng minh rằng Apple đã tối ưu hóa A18 đặc biệt cho machine learning.

Hiệu quả năng lượng là một điểm mạnh của A18 — mặc dù mạnh hơn rất nhiều so với A16, nó tiêu thụ điện năng ít hơn, giúp pin lâu hơn so với iPhone 15. iPhone 16 cơ bản với A18 chứng minh rằng bạn có thể sở hữu sức mạnh AI tiên tiến mà không cần phải mua phiên bản Pro — đó là một sự thay đổi đáng mừng trong cách Apple cân bằng giá trị.

Pin & Thời Gian Sử Dụng

Đối với iPhone 16 Series của năm nay! Pin chính là một trong những phần nâng cấp vô cùng sán giá. Apple đã nổ lực làm cho viên Pin bên trong các sản phẩm của họ “mạnh mẽ” dần theo năm tháng và iPhone 16 Series của năm nay cũng không ngoại lệ!

MẫuDung LượngSo Sánh với iPhone 15
iPhone 163,561 mAh+6.3%
iPhone 16 Plus4,674 mAh+6.6%
iPhone 16 Pro3,582 mAh+7.7%
iPhone 16 Pro Max4,685 mAh+10.2%

iPhone 16 Pro và Pro Max cũng đã có những cải tiến nhảy vọt về thời lượng pin. Bộ đôi flagship cho thời lượng pin cực kỳ ấn tượng trong những bài test thử nghiệm thực tế người dùng.

iPhone 16 Pro

  • Thời gian phát video liên tục lên đến 27 giờ (tăng 10 giờ so với thế hệ trước)
  • Dung lượng pin khoảng 3355 mAh

iPhone 16 Pro Max

  • Thời lượng pin dài nhất từng có trên iPhone (tăng 16 giờ phát video so với thế hệ trước)
  • Dung lượng pin khoảng 4676 mAh

Thời gian sử dụng thực tế lên đến 17 giờ liên tục

Pin của iPhone 16 Pro và 16 Pro Max được nâng cấp toàn diện với thời gian sử dụng siêu bền bỉ.Pin của iPhone 16 Pro và 16 Pro Max được nâng cấp toàn diện với thời gian sử dụng siêu bền bỉ.

iPhone 16 và iPhone 16 Plus đã được nâng cấp về cell pin và đã mang đến thời lượng pin rất ấn tượng.

iPhone 16

  • Thời gian phát video liên tục lên đến 22 giờ (tăng 2 giờ so với iPhone 15)
  • Dung lượng pin khoảng 3.561 mAh (tăng 6,3% so với iPhone 15)

iPhone 16 Plus

  • Thời gian phát video liên tục lên đến 27 giờ (tăng 1 giờ so với iPhone 15 Plus)
  • Dung lượng pin khoảng 4.006 mAh
Pin của iPhone 16 Thường và 16 Plus được nâng cấp toàn diện, mang đến khả năng quản lý năng lượng tuyệt vời.
Pin của iPhone 16 Thường và 16 Plus được nâng cấp toàn diện, mang đến khả năng quản lý năng lượng tuyệt vời.

Cả hai đều hỗ trợ sạc cường độ cao có dây và tất cả những công nghệ sạc tiên tiến nhất hiện nay.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuyên Sâu Của Các Sản Phẩm Thuộc iPhone 16 Series

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 16 Thường

Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Thường và iPhone 16 Plus
Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Thường và iPhone 16 Plus

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 16 Plus

Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Thường và iPhone 16 Plus
Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Thường và iPhone 16 Plus
Tiêu Chí

iPhone 16 Plus (16PLUS)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

160.9 x 77.8 x 7.8 mm (6.33 x 3.06 x 0.31 in)

Trọng lượng

199 gr (7.03 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Mặt lưng kính cường lực pha màu
  • Khung viền nhôm cao cấp
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (60Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
  • Nút Tác Vụ (Action Button): Thay thế hoàn toàn công tắc bật / tắt rung.
  • Nút Điều Khiển Camera (Camera Control): Nằm ở cạnh phải phía dưới.
Phiên bản màu
  • Xanh Lưu Ly (Ultramarine)
  • Xanh Lá (Teal)
  • Hồng (Pink)
  • Trắng (White)
  • Đen (Black)
Bên trong hộp
  • iPhone 16 Plus
  • Cáp USB-C (1m)
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.7 inches, 110.2 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~88.0%
Độ phân giải

1290 x 2796 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét60Hz
Độ sáng1000nits (Max) – 2000nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ Dynamic Island
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
Camera chính
  • Camera chính 48 MP(Megapixel), f/1.6, 26mm (wide)
  • Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • Zoom quang học 2x
  • Zoom kỹ thuật số 10x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 1080p@120/240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 5
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60fps
  • Quay 1080p@25/30/60fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 5
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A18 (3 nm)
  • CPU 6 lõi (2×4.04 Ghz + 4×2.2 GHz)
  • GPU 5 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 8GB (LPDDR5X ~3750 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~60 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~7500 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~1,552,895 (v10)
  • GeekBench: ~7,809 (v6)
  • 3DMark Wild Life: ~4,324
Hệ điều hànhiOS 18
Tính năng AI
  • Trợ lý ảo Siri
  • Apple Intelligence
Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • Hệ thống microphone tiêu chuẩn (Standard mic array)
Công nghệ Âm thanh
  • Hỗ trợ thu âm Spatial Audio (âm thanh không gian) chất lượng cao
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • USB Type-C (chuẩn 2.0 băng thông 480 Mbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7
  • Wifi 3 băng tần (2.4 Ghz, 5 Ghz, 6 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1+L5), GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC
Dung lượng Pin

~4,674 mAh (~18.11 Wh @ ~3.875V)

Thời gian sử dụng

18 tiếng – 19 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 35W
  • Sạc không dây Magsafe: 25W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 16 Pro

Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max
Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max
Tiêu Chí

iPhone 16 Pro (16PRO)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

149.6 x 71.5 x 8.3 mm (5.89 x 2.81 x 0.33 in)

Trọng lượng

199 gr (7.02 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Mặt lưng kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Viền Titanium cấp 5
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (120Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
  • Nút Tác Vụ (Action Button): Thay thế hoàn toàn công tắc bật / tắt rung.
  • Nút Điều Khiển Camera (Camera Control): Nằm ở cạnh phải phía dưới.
Phiên bản màu
  • Titan Sa Mạc (Desert Titanium)
  • Titan Tự Nhiên (Nature Titanium)
  • Titan Trắng (White Titanium)
  • Titan Đen (Black Titanium)
Bên trong hộp
  • iPhone 16 Pro
  • Cáp USB-C (1m)
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.3 inches, 96.4 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~90.1%
Độ phân giải

1206 x 2622 pixels

Mất độ điểm ảnh~458 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét120Hz (Pro Motion)
Độ sáng1000nits (Max) - 2000nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ Dynamic Island
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
  • Tính năng Always-On Display
Camera chính
  • Camera chính 48 MP(Megapixel), f/1.8, 24mm (wide)
  • Camera tele 12 MP, f/2.8, 120mm (periscope telephoto)
  • Camera siêu rộng 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • TOF 3D LiDAR scanner (depth)
  • Zoom quang học 5x
  • Zoom kỹ thuật số 25x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60/120fps
  • Quay 1080p@25/30/60/120/240fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 4K@120fps
  • Quay chậm 1080p@240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 5
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60/100/120fps
  • Quay 1080p@25/30/60/120fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 5
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A18 Pro (3 nm)
  • CPU 6 lõi (2×4.04 Ghz + 4×2.2 GHz)
  • GPU 6 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 8GB (LPDDR5X ~3750 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~60 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~7500 MT/s
Bộ nhớ trong

128GB · 256GB · 512GB · 1TB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~1,668,381 (v10)
  • GeekBench: ~8,283 (v6)
  • 3DMark Wild Life: ~10,010
Hệ điều hànhiOS 18
Tính năng AI
  • Trợ lý ảo Siri
  • Apple Intelligence
Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • 4 Microphones chuẩn phòng thu (Studio-quality)
Công nghệ Âm thanh
  • Hỗ trợ thu âm Spatial Audio (âm thanh không gian) chất lượng cao
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • USB Type-C (chuẩn 3.2 Gen 2×1 băng thông 10 Gbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7
  • Wifi 3 băng tần (2.4 Ghz, 5 Ghz, 6 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1+L5), GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC
Dung lượng Pin

~3,582 mAh (~13.94 Wh @ ~3.892V)

Thời gian sử dụng

14 tiếng – 16 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 35W
  • Sạc không dây Magsafe: 25W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Thông Số Kỹ Thuật iPhone 16 Pro Max

Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max
Thông số kỹ thuật vượt trội của iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max
Tiêu Chí

iPhone 16 Pro Max (16PRM)

Loại sản phẩm

Điện Thoại

Kích thước

163 x 77.6 x 8.3 mm (6.42 x 3.06 x 0.33 in)

Trọng lượng

227 gr (8.01 oz)

Kết cấu
  • Mặt trước kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Mặt lưng kính cường lực Corning Ceramic Shield thế hệ mới
  • Viền Titanium cấp 5
Kháng nước / Bụi
  • Chuẩn IP68
  • Kháng nước ở độ sâu 6 mét trong ~30 phút
Tương thích

Tất cả các sản phẩm trong hệ sinh thái của Apple

Cách sử dụng
  • Màn hình vuốt chạm đa điểm (120Hz)
  • Nút nguồn cạnh sườn phải.
  • Nút tăng giảm âm lượng / tắt âm thanh bên cạnh sườn trái.
  • Nút Tác Vụ (Action Button): Thay thế hoàn toàn công tắc bật / tắt rung.
  • Nút Điều Khiển Camera (Camera Control): Nằm ở cạnh phải phía dưới.
Phiên bản màu
  • Titan Sa Mạc (Desert Titanium)
  • Titan Tự Nhiên (Nature Titanium)
  • Titan Trắng (White Titanium)
  • Titan Đen (Black Titanium)
Bên trong hộp
  • iPhone 16 Pro Max
  • Cáp USB-C (1m)
  • Tài liệu hướng dẫn
Màn hình
  • LTPO Super Retina XDR OLED (6.9 inches, 115.6 cm2)
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy đạt ~91.4%
Độ phân giải

1320 x 2868 pixels

Mất độ điểm ảnh~460 ppi
Tỷ lệ khung hình9:16
Tỷ lệ tương phản2.000.000:1
Tần số quét120Hz (Pro Motion)
Độ sáng1000nits (Max) - 2000nits (HDR)
Công nghệ màn hình
  • Lớp phủ kháng dấu vân tay
  • Công nghệ cảm biến lực nhấn Haptic Touch
  • Công nghệ Dynamic Island
  • Công nghệ True Tone
  • Dãi màu siêu rộng P3
  • Công nghệ HDR
  • Tính năng Always-On Display
Camera chính
  • Camera chính 48 MP(Megapixel), f/1.8, 24mm (wide)
  • Camera tele 12 MP, f/2.8, 120mm (periscope telephoto)
  • Camera siêu rộng 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide)
  • TOF 3D LiDAR scanner (depth)
  • Zoom quang học 5x
  • Zoom kỹ thuật số 25x
  • Chụp Panorama (63MP)
  • Quay 4K@24/25/30/60/120fps
  • Quay 1080p@25/30/60/120/240fps
  • Quay 720p@30fps
  • Quay chậm 4K@120fps
  • Quay chậm 1080p@240fps
  • Chống rung quang học (Sensor-Shift OIS)
  • Chế độ quay phim điện ảnh (Cinematic Mode)
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 5
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Camera phụ (Selfie)
  • Camera chính 12 MP, f/1.9, 23mm (wide)
  • Quay 4K@24/25/30/60/100/120fps
  • Quay 1080p@25/30/60/120fps
  • Quay chậm 1080p@120fps
  • Chế độ chụp đêm (Night Mode)
  • Công nghệ Dolby Vision
  • Tính năng Deep Fusion
  • Smart HDR thế hệ 5
  • Apple ProRAW
  • ProRes
Chip xử lý (CPU)
  • Apple A18 Pro (3 nm)
  • CPU 6 lõi (2×4.04 Ghz + 4×2.2 GHz)
  • GPU 6 lõi (Apple GPU)
  • Neural Engine 16 lõi
Thông số RAM
  • 8GB (LPDDR5X ~3750 MHz)
  • Băng thông bộ nhớ ~60 GB/s
  • Tốc độ truy xuất dữ liệu ~7500 MT/s
Bộ nhớ trong

256GB · 512GB · 1TB

Điểm hiệu năng
  • AnTuTu: ~1,723,557 (v10)
  • GeekBench: ~7,968 (v6)
  • 3DMark Wild Life: ~10,016
Hệ điều hànhiOS 18
Tính năng AI
  • Trợ lý ảo Siri
  • Apple Intelligence
Âm thanh
  • Loa ngoài stereo
  • Không sử dụng Jack 3.5mm
  • 4 Microphones chuẩn phòng thu (Studio-quality)
Công nghệ Âm thanh
  • Hỗ trợ thu âm Spatial Audio (âm thanh không gian) chất lượng cao
SIM
  • Nano SIM & eSIM
  • Sim Đôi (Dual SIM)
Kết nối có dây
  • USB Type-C (chuẩn 3.2 Gen 2×1 băng thông 10 Gbps)
  • Sạc nhanh 50% trong 30 phút
Kết nối không dây
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7
  • Wifi 3 băng tần (2.4 Ghz, 5 Ghz, 6 Ghz)
  • Chia sẻ kết nối HOTSPOT
  • 4G / 5G
  • NFC
  • Bluetooth 5.3
  • GPS (L1+L5), GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC
Dung lượng Pin

~4,685 mAh (~18.17 Wh @ ~3.878V)

Thời gian sử dụng

17 tiếng – 18 tiếng

Công suất sạc
  • Sạc có dây: 35W
  • Sạc không dây Magsafe: 25W
  • Sạc không dây Qi2: 15W
Công nghệ Bảo mật

Bảo mật bằng nhận diện khuôn mặt (Face ID)

Tính năng Sức khỏe

Theo dõi tình trạng cơ thể qua App Sức Khỏe (Health) kết nối với Apple Watch

Tính năng SOS
  • Cuộc gọi SOS khẩn cấp qua vệ tinh
  • Tin nhắn khẩn cấp qua vệ tinh
  • Hỗ trợ đường bộ qua vệ tinh
  • Truy tìm thiết bị qua vệ tinh
  • Phát hiện va chạm / tai nạn
Cảm biến
  • Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
  • Cảm biến ánh sáng môi trường kép
  • Cảm biến con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất khí quyển
  • Cảm biến tiệm cận
  • Gia tốc kế

Bạn Sẽ Nên Mua iPhone Nào Trong 16 Series?

Đây là một câu hỏi thông thái của những người tiêu dùng thông minh chuyên nghiệp. Họ luôn mong muốn sở hữu một sản phẩm chuẩn nhất với nhu cầu của cá nhân!

Bên dưới đây sẽ là những lời tư vấn nhanh dành cho bạn!

iPhone 16 — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho

  • Người dùng bình thường muốn nâng cấp
  • Những ai muốn máy bé gọn, dễ cầm
  • Người có ngân sách hạn chế
  • Những ai chỉ dùng smartphone cơ bản (gọi điện, nhắn tin, mạng xã hội)

Kết luận: Nếu bạn đang dùng iPhone 15 hoặc cũ hơn và muốn có Apple Intelligence, iPhone 16 là lựa chọn hợp lý.

iPhone 16 Plus — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho

  • Những ai yêu thích màn hình lớn
  • Người thường xem video, chơi game trên điện thoại
  • Những ai cần thời lượng pin dài
  • Người muốn tất cả tính năng của iPhone 16 nhưng màn hình lớn hơn

Kết luận: Chỉ hơn iPhone 16 khoảng 3-4 triệu đồng nhưng pin lâu hơn 5 giờ — rất đáng chuyển nâng cấp.

iPhone 16 Pro — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho

  • Nhà quay phim, nhiếp ảnh chuyên nghiệp
  • Content creator cần chất lượng cao
  • Người muốn màn hình 120Hz mượt
  • Những ai cần camera ultra-wide 48MP & zoom 5x

Kết luận: Nếu camera là ưu tiên hàng đầu, iPhone 16 Pro chắc chắn là bước đi xứng đáng và đúng đắn nhất dành cho bạn.

iPhone 16 Pro Max — Lựa Chọn Tốt Nhất Cho

  • Video creator chuyên nghiệp (4K@120fps)
  • Người muốn màn hình & pin lớn nhất
  • Those needing maximum zoom capability (25x)
  • Người có ngân sách không hạn chế

Kết luận: Đây là chiếc điện thoại “có tất cả” — nếu bạn chỉ muốn cái tốt nhất trong năm nay, thì đây là lựa chọn duy nhất.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Câu Hỏi 1: Tôi Nên Chọn 128GB Hay 256GB?

Trả lời: Nếu chỉ dùng email, mạng xã hội — 128GB là quá đủ. Nếu chụp ảnh/video nhiều hoặc muốn tiếp tục dùng từ 3 đến 4 năm tới — 256GB là lựa chọn an toàn dành cho bạn.

Câu Hỏi 2: iPhone 16 Có Sử Dụng Được Apple Intelligence Tại Việt Nam Không?

Trả lời: Ở thời điểm hiện tại, bạn hoàn toàn có thể tự tin mua iPhone 16 bất kỳ dòng nào, cũng như sẵn sàng trải nghiệm Apple Intelligence ở ngay tại Việt Nam rồi nhé!

Câu Hỏi 3: Liệu iPhone 16 Có Đáng Để Tôi Nâng Cấp Từ iPhone 14?

Trả lời: Có! Chip A18 nhanh gấp đôi, camera tốt hơn, Apple Intelligence, và pin lâu hơn. iPhone 16 là một phiên bản sẵn sàng dành cho bạn, nó rất đáng để nâng cấp.

Câu Hỏi 4: iPhone 16 Pro Max Có Thực Sự Tốt Hơn 16 Pro Hay Không?

Trả lời: Chỉ nên nâng cấp lên dòng Pro Max nếu bạn cần zoom 25x, quay video 4K ở tốc độ khung hình 120fps hay bạn cần màn lớn pin trâu. Nếu không thì 16 Pro đã quá đủ tốt rồi.

Câu Hỏi 5: iPhone 16 Có Bị Kém Nếu So Với Android Hay Không?

Trả lời: Không và chưa bao giờ. A18 ngang ngửa hoặc vượt trội so với Snapdragon 8 Gen 3. Camera cũng cực tốt. Điều đặc biệt nằm ở iOS đã được tối ưu qua tốt, và đạt hiệu suất vượt trội hoàn toàn Android trong nhiều năm qua!

Câu Hỏi 6: Tôi Có Cần iPhone 16 Pro Hoặc iPhone 16 Pro Max Hay Không?

Trả lời: Không! nếu bạn chỉ dùng smartphone cơ bản. iPhone 16 thường đã đủ mạnh cho tất cả những tác vụ phổ thông nhất. Pro và Pro Max sẽ chỉ cần thiết cho creator hoặc những ai yêu thích nhiếp ảnh mobile.


iPhone 16 Series rõ ràng là một bước nâng cấp đáng kể so với thế hệ trước, với chip A18 mạnh mẽ, camera xuất sắc, pin lâu, và Apple Intelligence. Tùy vào nhu cầu và ngân sách của bạn:

  • Chọn iPhone 16 nếu bạn muốn máy cơ bản, bé gọn, hiệu năng tốt
  • Chọn iPhone 16 Plus nếu bạn yêu màn hình lớn & pin dài
  • Chọn iPhone 16 Pro nếu bạn là creator hoặc cần camera chuyên nghiệp
  • Chọn iPhone 16 Pro Max nếu bạn muốn “tất cả” & không quan tâm giá

Bất kỳ mẫu nào bạn chọn, iPhone 16 đều sẽ mang lại trải nghiệm xuất sắc trong những năm tới.

08.79.24.24.79